Samil CTS Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Samil CTS Vina

30
进口笔数
9
出口笔数
$690.9K
进口金额
$298.2K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2025-11-18
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $93.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.8K · 2 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $985 · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $612 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.5K · 1 笔出口 $60.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-12进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $93.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.8K · 2 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $985 · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $612 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.5K · 1 笔出口 $60.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-12进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106542595
企查查编码QVNU33XP1Q
成立日期2014-04-28
联系地址Tầng 4, khối A, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAMIL CTS VINA
企业英文名称SAMIL CTS VINA LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 15, khối B, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话02227300868
邮箱jhh@31cts.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本653.96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
902620压力测量仪
902580组合测量仪器
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
853890电器装置零件
902680液体气体测量仪
902519非液体温度计
902610液体流量计
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
851762通信设备
853710电力控制板
902620压力测量仪
902680液体气体测量仪
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
741011精炼铜箔
850450其他电感器
853223陶瓷电容器
853224多层陶瓷电容

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国27$504.2K
德国4$81.6K
中国台湾2$61.7K
芬兰7$15.6K
美国2$10.3K
日本2$7.4K
中国1$6.6K
丹麦1$2.8K
印度1$736

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$182.6K
韩国5$115.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samil CTS Co., Ltd.韩国30$690.9K其他电感器、电力控制板

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samil CTS Co., Ltd.越南3$175.9K其他钢铁结构体、同轴电缆
Samil CTS Co., Ltd.韩国5$115.5K电器装置零件、通信设备
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南1$6.8K其他塑料制品、集成电路零件

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30电气信号装置SAMIL CTS CO LTD韩国$465
2026-03-30电气信号装置SAMIL CTS CO LTD韩国$296
2026-03-30其他测量仪器SAMIL CTS CO LTD韩国$571
2026-03-30电力控制板SAMIL CTS CO LTD韩国$1.7K
2026-03-25其他测量仪器SAMIL CTS CO LTD韩国$515
2026-03-13电力控制板SAMIL CTS CO LTD韩国$9.0K
2026-03-06电力控制板SAMIL CTS CO LTD韩国$8.2K
2026-02-24阀门龙头SAMIL CTS CO LTD韩国$3.1K
2026-02-24阀门龙头SAMIL CTS CO LTD韩国$1.6K
2026-02-24钢铁螺钉螺栓SAMIL CTS CO LTD韩国$81

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-18电力控制板HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD越南$6.8K
2025-04-15可变电容器SAMIL CTS CO LTD韩国$966
2025-04-15陶瓷电容器SAMIL CTS CO., LTD.韩国$69
2025-04-15精炼铜箔SAMIL CTS CO., LTD.韩国$4.8K
2025-04-15陶瓷电容器SAMIL CTS CO., LTD.韩国$97
2025-04-1520瓦以下电阻器SAMIL CTS CO., LTD.韩国$8
2025-04-15印刷电路SAMIL CTS CO., LTD.韩国$1.0K
2025-04-1520瓦以下电阻器SAMIL CTS CO., LTD.韩国$17
2025-04-1520瓦以下电阻器SAMIL CTS CO., LTD.韩国$31
2025-04-15非发光二极管SAMIL CTS CO., LTD.韩国$833

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Samil CTS Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →