Samil CTS Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Samil CTS Vina
- YouTube1
30
进口笔数
9
出口笔数
$690.9K
进口金额
$298.2K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2025-11-18
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106542595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU33XP1Q |
| 成立日期 | 2014-04-28 |
| 联系地址 | Tầng 4, khối A, Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMIL CTS VINA |
| 企业英文名称 | SAMIL CTS VINA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, khối B, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 02227300868 |
| 邮箱 | jhh@31cts.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 653.96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $504.2K |
| 德国 | 4 | $81.6K |
| 中国台湾 | 2 | $61.7K |
| 芬兰 | 7 | $15.6K |
| 美国 | 2 | $10.3K |
| 日本 | 2 | $7.4K |
| 中国 | 1 | $6.6K |
| 丹麦 | 1 | $2.8K |
| 印度 | 1 | $736 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $182.6K |
| 韩国 | 5 | $115.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samil CTS Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $690.9K | 其他电感器、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samil CTS Co., Ltd. | 越南 | 3 | $175.9K | 其他钢铁结构体、同轴电缆 |
| Samil CTS Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $115.5K | 电器装置零件、通信设备 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.8K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 电气信号装置 | SAMIL CTS CO LTD | 韩国 | $465 |
| 2026-03-30 | 电气信号装置 | SAMIL CTS CO LTD | 韩国 | $296 |
| 2026-03-30 | 其他测量仪器 | SAMIL CTS CO LTD | 韩国 | $571 |
| 2026-03-30 | 电力控制板 | SAMIL CTS CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-03-25 | 其他测量仪器 | SAMIL CTS CO LTD | 韩国 | $515 |
| 2026-03-13 | 电力控制板 | SAMIL CTS CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2026-03-06 | 电力控制板 | SAMIL CTS CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2026-02-24 | 阀门龙头 | SAMIL CTS CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-02-24 | 阀门龙头 | SAMIL CTS CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-02-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SAMIL CTS CO LTD | 韩国 | $81 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 电力控制板 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-04-15 | 可变电容器 | SAMIL CTS CO LTD | 韩国 | $966 |
| 2025-04-15 | 陶瓷电容器 | SAMIL CTS CO., LTD. | 韩国 | $69 |
| 2025-04-15 | 精炼铜箔 | SAMIL CTS CO., LTD. | 韩国 | $4.8K |
| 2025-04-15 | 陶瓷电容器 | SAMIL CTS CO., LTD. | 韩国 | $97 |
| 2025-04-15 | 20瓦以下电阻器 | SAMIL CTS CO., LTD. | 韩国 | $8 |
| 2025-04-15 | 印刷电路 | SAMIL CTS CO., LTD. | 韩国 | $1.0K |
| 2025-04-15 | 20瓦以下电阻器 | SAMIL CTS CO., LTD. | 韩国 | $17 |
| 2025-04-15 | 20瓦以下电阻器 | SAMIL CTS CO., LTD. | 韩国 | $31 |
| 2025-04-15 | 非发光二极管 | SAMIL CTS CO., LTD. | 韩国 | $833 |