Nhat Quang Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI U.P
169
进口笔数
21
出口笔数
$4.50M
进口金额
$481.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-19
最近出口
8
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102347402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNVMVX6 |
| 成立日期 | 2007-08-16 |
| 联系地址 | Phòng 602 Số nhà 4 Ngõ 376 Đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI U.P |
| 企业英文名称 | U.P TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A13 đường Khu nhà ở thương mại, 319 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842835356417 |
| 邮箱 | info@uptech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382764 | 氢氟烃混合物 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $4.09M |
| 韩国 | 2 | $244.8K |
| 日本 | 23 | $158.6K |
| 中国台湾 | 3 | $7.8K |
| 马来西亚 | 3 | $572 |
| 西班牙 | 1 | $300 |
| 泰国 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $481.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 156 | $4.10M | 电力控制板、窗式/壁挂空调 |
| Hyundai Elevator Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $257.2K | 升降机、升降机零件 |
| Hyundai Elevator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.2K | 升降机、升降机零件 |
| Hyundai Elevator Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $33.3K | 滑轮飞轮、升降机 |
| Johnson Controls-Hitachi Wanbao Air Conditioning (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.0K | 其他制冷设备、空调机零件 |
| Hitachi-Johnson Controls Air Conditioning Inc. | 中国 | 1 | $937 | 精炼铜管件、窗式/壁挂空调 |
| Bosch Home Comfort Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $79 | 塑料家用制品、其他塑纺箱盒 |
| Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd. | 日本 | 1 | $62 | 阀门龙头 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | 4 | $329.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Wonderfull Saigon Electrics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $62.5K | 制冷压缩机、非轻质石油 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.2K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.2K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.2K | 氮、其他液化石油气 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 可逆热泵 | Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 其他电气设备 | Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $16.3K |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $825 |
| 2026-06-30 | 其他电气设备 | Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $25.3K |
| 2026-06-29 | 750W以下直流电机 | Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-06-25 | 空调机零件 | Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd. | 日本 | $120 |
| 2026-06-25 | 可逆热泵 | Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd. | 日本 | $960 |
| 2026-06-22 | 电力控制板 | Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-06-22 | 电力控制板 | Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $168 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他钢铁结构体 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $410 |
| 2026-06-19 | 焊接钢管 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $195 |
| 2026-06-19 | 塑料管件 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $48 |
| 2026-06-19 | 其他电气开关 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $181 |
| 2026-06-19 | 绝缘电线 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $165 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁管件 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $82 |
| 2026-06-19 | 塑料管 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $62 |
| 2026-06-17 | 非轻质石油 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $40.6K |
| 2026-06-17 | 液体过滤机械 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $5.3K |
| 2026-06-17 | 模制纸浆 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $2.3K |