Nhat Quang Technology & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI U.P

169
进口笔数
21
出口笔数
$4.50M
进口金额
$481.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-19
最近出口
8
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $901.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $999 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.7K · 4 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-02进口 $763.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.6K · 9 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-04进口 $8.4K · 5 笔出口 $416 · 1 笔2025-05进口 $7.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $132.8K · 7 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-07进口 $172.6K · 7 笔出口 $29.8K · 1 笔2025-08进口 $383.6K · 5 笔出口 $245.4K · 2 笔2025-09进口 $265.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.0K · 8 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-11进口 $9.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $252.6K · 8 笔出口 $48.4K · 3 笔2026-01进口 $266.3K · 10 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-02进口 $38.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $901.4K · 15 笔出口 $11.2K · 1 笔2026-05进口 $780.0K · 14 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-06进口 $145.2K · 18 笔出口 $82.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $999 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.7K · 4 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-02进口 $763.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.6K · 9 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-04进口 $8.4K · 5 笔出口 $416 · 1 笔2025-05进口 $7.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $132.8K · 7 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-07进口 $172.6K · 7 笔出口 $29.8K · 1 笔2025-08进口 $383.6K · 5 笔出口 $245.4K · 2 笔2025-09进口 $265.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.0K · 8 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-11进口 $9.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $252.6K · 8 笔出口 $48.4K · 3 笔2026-01进口 $266.3K · 10 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-02进口 $38.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $901.4K · 15 笔出口 $11.2K · 1 笔2026-05进口 $780.0K · 14 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-06进口 $145.2K · 18 笔出口 $82.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0102347402
企查查编码QVNHNVMVX6
成立日期2007-08-16
联系地址Phòng 602 Số nhà 4 Ngõ 376 Đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI U.P
企业英文名称U.P TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A13 đường Khu nhà ở thương mại, 319 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842835356417
邮箱info@uptech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
741210精炼铜管件
841581可逆热泵
841590空调机零件
841869其他制冷设备
841582非窗式空调机
841430制冷压缩机
841319计量液体泵
842139气体过滤机械
902590测量仪器

出口

HS 编码产品
382764氢氟烃混合物
482370模制纸浆
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
853710电力控制板
841430制冷压缩机
902590测量仪器
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
841869其他制冷设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国141$4.09M
韩国2$244.8K
日本23$158.6K
中国台湾3$7.8K
马来西亚3$572
西班牙1$300
泰国1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$481.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd.新加坡156$4.10M电力控制板、窗式/壁挂空调
Hyundai Elevator Co., Ltd.韩国3$257.2K升降机、升降机零件
Hyundai Elevator Co., Ltd.中国2$100.2K升降机、升降机零件
Hyundai Elevator Co., Ltd.加拿大1$33.3K滑轮飞轮、升降机
Johnson Controls-Hitachi Wanbao Air Conditioning (Guangzhou) Co., Ltd.中国3$10.0K其他制冷设备、空调机零件
Hitachi-Johnson Controls Air Conditioning Inc.中国1$937精炼铜管件、窗式/壁挂空调
Bosch Home Comfort Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚2$79塑料家用制品、其他塑纺箱盒
Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd.日本1$62阀门龙头

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南4$329.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
Wonderfull Saigon Electrics Co., Ltd.越南4$62.5K制冷压缩机、非轻质石油
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南2$28.2K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南1$20.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Saigon STEC Co., Ltd.越南2$17.2K其他电子IC、其他钢铁制品
Kim May Organ Co., Ltd.越南1$11.2K氮、其他液化石油气
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南3$5.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南1$3.0K其他钢铁制品、其他铝制品
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南1$1.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$1.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30可逆热泵Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd.中国$2.3K
2026-06-30塑料管件Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd.中国$2.2K
2026-06-30其他电气设备Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd.中国$16.3K
2026-06-30塑料管件Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd.中国$825
2026-06-30其他电气设备Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd.中国$25.3K
2026-06-29750W以下直流电机Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd.中国$800
2026-06-25空调机零件Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd.日本$120
2026-06-25可逆热泵Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd.日本$960
2026-06-22电力控制板Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd.中国$120
2026-06-22电力控制板Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Singapore Pte. Ltd.中国$168

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19其他钢铁结构体Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$410
2026-06-19焊接钢管Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$195
2026-06-19塑料管件Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$48
2026-06-19其他电气开关Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$181
2026-06-19绝缘电线Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$165
2026-06-19其他钢铁管件Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$82
2026-06-19塑料管Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$62
2026-06-17非轻质石油Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$40.6K
2026-06-17液体过滤机械Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$5.3K
2026-06-17模制纸浆Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

Nhat Quang Technology & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →