Hoang Truong Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM HOàNG TRườNG
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$2.41M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802496530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4RJJPE |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | SN 184B Đội Cung, Phường Trường Thi, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM HOÀNG TRƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà bà Lê Thị Oanh, thôn 15, Xã Sao Vàng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo |
| 电话 | +84949815666 |
| 邮箱 | hauhoang.th@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $2.11M |
| 中国澳门 | 10 | $301.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTY TNHH GIAY KIM VIET VIET NAM | 中国澳门 | 60 | $2.12M | 其他纸制品、重型无纺布 |
| CTY TNHH GIAY KIM DOANH | 中国澳门 | 8 | $119.5K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Macau Xanadu Ltd. | 2 | $103.4K | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 | |
| c02b4ef45c183cb06d2af144dcdc94e5 | 2 | $68.8K |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CTY TNHH GIAY KIM DOANH | 中国澳门 | $24 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | CTY TNHH GIAY KIM DOANH | 中国澳门 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CTY TNHH GIAY KIM DOANH | 中国澳门 | $13 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | CTY TNHH GIAY KIM DOANH | 中国澳门 | $680 |
| 2026-04-10 | 非乙烯塑料袋 | CTY TNHH GIAY KIM VIET VIET NAM | 中国澳门 | $132 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | CTY TNHH GIAY KIM VIET VIET NAM | 中国澳门 | $156 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | CTY TNHH GIAY KIM VIET VIET NAM | 中国澳门 | $63 |
| 2026-04-10 | 非乙烯塑料袋 | CTY TNHH GIAY KIM VIET VIET NAM | 中国澳门 | $363 |
| 2026-04-10 | 非乙烯塑料袋 | CTY TNHH GIAY KIM VIET VIET NAM | 中国澳门 | $228 |
| 2026-04-09 | 其他纸制品 | CTY TNHH GIAY KIM VIET VIET NAM | 中国澳门 | $22.4K |