GY Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 213 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT GY

31
进口笔数
213
出口笔数
$1.71M
进口金额
$18.37M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
13
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.16M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $121.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $153.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.1K · 1 笔出口 $38.0K · 3 笔2025-05进口 $244.4K · 1 笔出口 $63.5K · 4 笔2025-06进口 $97.2K · 1 笔出口 $103.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $261.5K · 8 笔2025-08进口 $21.8K · 1 笔出口 $15.16M · 10 笔2025-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $295.3K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $345.1K · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $371.7K · 22 笔2025-12进口 $37.5K · 4 笔出口 $407.4K · 29 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $275.4K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $229.1K · 17 笔2026-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $183.3K · 19 笔2026-04进口 $114.5K · 3 笔出口 $270.9K · 18 笔2026-05进口 $223.0K · 3 笔出口 $162.2K · 8 笔2026-06进口 $167.0K · 2 笔出口 $54.3K · 3 笔2026-07进口 $362.2K · 6 笔出口 $125.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $121.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $153.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.1K · 1 笔出口 $38.0K · 3 笔2025-05进口 $244.4K · 1 笔出口 $63.5K · 4 笔2025-06进口 $97.2K · 1 笔出口 $103.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $261.5K · 8 笔2025-08进口 $21.8K · 1 笔出口 $15.16M · 10 笔2025-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $295.3K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $345.1K · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $371.7K · 22 笔2025-12进口 $37.5K · 4 笔出口 $407.4K · 29 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $275.4K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $229.1K · 17 笔2026-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $183.3K · 19 笔2026-04进口 $114.5K · 3 笔出口 $270.9K · 18 笔2026-05进口 $223.0K · 3 笔出口 $162.2K · 8 笔2026-06进口 $167.0K · 2 笔出口 $54.3K · 3 笔2026-07进口 $362.2K · 6 笔出口 $125.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0202229096
企查查编码QVN84YKE3A
成立日期2024-01-17
联系地址Số 474, Đường 353 Phạm Văn Đồng, Tổ 2, Phường Hải Thành, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT GY
企业英文名称GY PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố 12, Phường Hà An, Quảng Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+84985229668
邮箱xiaofangfang.hp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本480亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
851521自动电阻焊机
731700钢铁钉及U形钉
721391热轧钢条<14mm
392690其他塑料制品
721730镀贱金属钢线
731822非螺纹垫圈
842430喷砂机
846150金属切割锯
846290其他金属加工机床

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732620钢铁丝制品
721710未涂层钢线
731439焊接钢丝网
732690其他钢铁制品
731700钢铁钉及U形钉
392490塑料家用制品
721720镀锌钢丝
730630焊接钢管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$1.47M
印度尼西亚1$244.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$15.05M
美国71$1.49M
中国香港56$585.3K
越南17$356.1K
加拿大7$106.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangjiagang Lasoco Machinery Co., Ltd.中国4$466.9K灌装封口机、自动电阻焊机
Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国4$438.5K10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
Jiangyin Jinggu Machinery Mould Co., Ltd.中国2$179.8K可互换工具、机床零件
Dongguan Xingzhan Import & Export Co., Ltd.中国2$166.7K钢铁螺钉螺栓、钢铆钉
XIAMEN YILI LASER INTELLIGENT EQUIPMENT CO., LTD中国1$136.0K其他塑料制品、其他钢铁结构体
Xingtai Daole Trade Co., Ltd.中国5$90.5K钢铁钉及U形钉、镀贱金属钢线
Wuxi City Core Hi-Tech Co., Ltd.中国1$63.3K其他钢铁制品、喷砂机
Changzhou Ha Mo Ni Electromechanical Technology Co., Ltd.中国1$58.4K钢制气罐、气体发生器
Suzhou Barong Tech Co., Ltd.中国8$42.3K其他钢铁制品、激光机床
DONGTAI CITY XUNCHI MACHINERY MANUFACTURE CO.,LTD中国1$30.9K其他锻钢制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NINEST INTERNATIONAL CO LTD中国香港103$1.06M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
ABC Home Furnishings, Inc.美国34$635.3K可调转椅、非办公金属家具
Bluelinx Corporation美国20$424.0K钢铁钉及U形钉、未涂层钢线
Global Material Handling Ltd.越南13$332.0K其他钢铁制品、焊接方钢管
ELITEPICKS4LESS LLC美国18$322.7K可调转椅、金属框架软垫椅
ELITEPICKS4LESS LLC加拿大7$106.8K钢铁丝制品、塑料家用制品
BLUELINX CORPORATION美国4$81.3K成型针叶木、非热带木门
BLUELINX IMPORTS美国3$56.1K未涂层钢线
HIGHFIVE OFFICE INC3$47.3K钢铁丝制品
Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南3$9.6K其他泡沫塑料、木托盘

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品SINOTOP MANUFACTURING CO., LTD中国$683
2026-07-31瓦楞纸箱SINOTOP MANUFACTURING CO., LTD中国$2.5K
2026-07-31印刷标签SINOTOP MANUFACTURING CO., LTD中国$160
2026-07-31其他钢铁制品Suzhou Barong Tech Co., Ltd.中国$3.6K
2026-07-31其他钢铁制品SINOTOP MANUFACTURING CO.,LTD中国$13.1K
2026-07-20其他金属加工机床Dongguan Xingzhan Import & Export Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-20自动电阻焊机Dongguan Xingzhan Import & Export Co., Ltd.中国$6.2K
2026-07-20液压压力机Dongguan Xingzhan Import & Export Co., Ltd.中国$10.8K
2026-07-20其他金属加工机床Dongguan Xingzhan Import & Export Co., Ltd.中国$8.7K
2026-07-20其他金属加工机床Dongguan Xingzhan Import & Export Co., Ltd.中国$8.7K

出口(共 213)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30钢铁丝制品ELITEPICKS4LESS LLC美国$3.3K
2026-07-30钢铁丝制品ELITEPICKS4LESS LLC美国$6.4K
2026-07-30钢铁丝制品ELITEPICKS4LESS LLC美国$8.0K
2026-07-27钢铁丝制品ELITEPICKS4LESS LLC美国$8.5K
2026-07-27钢铁丝制品ELITEPICKS4LESS LLC美国$7.6K
2026-07-27钢铁丝制品ELITEPICKS4LESS LLC美国$2.0K
2026-07-27钢铁丝制品ELITEPICKS4LESS LLC美国$227
2026-07-16未涂层钢线BLUELINX IMPORTS美国$6.0K
2026-07-16未涂层钢线BLUELINX IMPORTS美国$15.0K
2026-07-16未涂层钢线BLUELINX IMPORTS美国$18.3K

相关企业 · 同类产品

GY Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →