GY Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 195 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT GY
20
进口笔数
195
出口笔数
$959.3K
进口金额
$18.02M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202229096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84YKE3A |
| 成立日期 | 2024-01-17 |
| 联系地址 | Số 474, Đường 353 Phạm Văn Đồng, Tổ 2, Phường Hải Thành, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT GY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 12, Phường Hà An, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84985229668 |
| 邮箱 | xiaofangfang.hp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $715.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $244.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $15.05M |
| 美国 | 61 | $1.33M |
| 中国香港 | 56 | $585.3K |
| 越南 | 17 | $356.1K |
| 加拿大 | 1 | $67 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $438.5K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Jiangyin Jinggu Machinery Mould Co., Ltd. | 中国 | 2 | $179.8K | 可互换工具、机床零件 |
| Xingtai Daole Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $90.5K | 钢铁钉及U形钉、镀贱金属钢线 |
| Zhangjiagang Lasoco Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.0K | 灌装封口机、激光机床 |
| Wuxi City Core Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.3K | 其他钢铁制品、喷砂机 |
| Changzhou Ha Mo Ni Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.4K | 钢制气罐、气体发生器 |
| Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| Suzhou Barong Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.1K | 其他钢铁制品、激光机床 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YF Technology Corporation (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $15.05M | 镀锌钢丝、未涂层钢线 |
| NINEST INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 101 | $1.02M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| ABC Home Furnishings, Inc. | 美国 | 25 | $469.3K | 钢铁丝制品、可调转椅 |
| Bluelinx Corporation | 美国 | 20 | $424.0K | 钢铁钉及U形钉、未涂层钢线 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 13 | $332.0K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| 883d5b8cc4aaf1ec35b0e02a4bdd4b4f | 11 | $220.8K | ||
| ABC HOME FURNISHINGS INC | 美国 | 9 | $166.0K | 钢铁丝制品 |
| BLUELINX CORP | 美国 | 4 | $81.3K | 未涂层钢线 |
| HIGHFIVE OFFICE INC | 3 | $47.3K | 钢铁丝制品 | |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.6K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁钉及U形钉 | XINGTAI DAOLE TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 钢铁钉及U形钉 | XINGTAI DAOLE TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 钢铁钉及U形钉 | XINGTAI DAOLE TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 钢铁钉及U形钉 | XINGTAI DAOLE TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 自攻螺钉 | SUZHOU BARONG TECH CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-21 | 可互换扳手套筒 | SUZHOU BARONG TECH CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-21 | 可互换扳手套筒 | SUZHOU BARONG TECH CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-21 | 非螺纹垫圈 | SUZHOU BARONG TECH CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 自攻螺钉 | SUZHOU BARONG TECH CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-21 | 非螺纹垫圈 | SUZHOU BARONG TECH CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | NINEST INTERNATIONAL CO LTD | — | $570 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | NINEST INTERNATIONAL CO LTD | — | $186 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | NINEST INTERNATIONAL CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | NINEST INTERNATIONAL CO LTD | — | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | NINEST INTERNATIONAL CO LTD | — | $107 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | NINEST INTERNATIONAL CO LTD | — | $616 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | NINEST INTERNATIONAL CO LTD | — | $135 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | NINEST INTERNATIONAL CO LTD | — | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | NINEST INTERNATIONAL CO LTD | — | $193 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | NINEST INTERNATIONAL CO LTD | — | $446 |