S-Green Vietnam Trading & Services Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 天然橡胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ S-GREEN VIệT NAM
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$383.6K
出口金额
—
最近进口
2023-09-22
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109230160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFREED5J |
| 成立日期 | 2020-06-18 |
| 联系地址 | Số 9A Đặng Tất, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ S-GREEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | S-GREEN VIET NAM TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9A Đặng Tất, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84975986843 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $257.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $60.5K |
| 肯尼亚 | 1 | $35.5K |
| 巴基斯坦 | 1 | $30.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Powermax Rubber Factory | 印度 | 2 | $115.1K | 天然橡胶片、尼龙帘子布 |
| Powermax Rubber Factory | 印度 | 2 | $115.1K | 技术分类天然橡胶 |
| CV Kaia Jaya Abadi | 印度尼西亚 | 1 | $60.5K | 技术分类天然橡胶 |
| Modern Rubber & Cable Ltd. | 肯尼亚 | 1 | $35.5K | 技术分类天然橡胶、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Burlytex Group Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $30.2K | 天然橡胶片 |
| NRC Industries Ltd. | 印度 | 1 | $27.2K | 聚酯高强力纱、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 技术分类天然橡胶 | CV Kaia Jaya Abadi | 印度尼西亚 | $60.5K |
| 2023-08-15 | 天然橡胶片 | BURLYTEX GROUP LTD | 巴基斯坦 | $30.2K |
| 2023-07-11 | 天然橡胶片 | POWERMAX RUBBER FACTORY | 印度 | $56.3K |
| 2023-06-28 | 技术分级橡胶 | POWERMAX RUBBER FACTORY | 印度 | $56.3K |
| 2023-04-07 | 天然橡胶片 | POWERMAX RUBBER FACTORY | 印度 | $58.8K |
| 2023-03-29 | 技术分级橡胶 | POWERMAX RUBBER FACTORY | 印度 | $58.8K |
| 2023-03-11 | 技术分级橡胶 | N R C INDUSTRIES LTD | 印度 | $27.2K |
| 2023-02-28 | 天然橡胶片 | MODERN RUBBER & CABLE LTD | 肯尼亚 | $35.5K |