PMB Steel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PMB STEEL
- 邮箱5
- Facebook1
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$706.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313197403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWA3CSCR |
| 成立日期 | 2015-04-06 |
| 联系地址 | 23/22/2B Đường 27, Khu phố 9, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PMB STEEL |
| 企业英文名称 | PMB STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/22/2B Đường 27, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84903900612 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $384.5K |
| 加纳 | 5 | $264.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Titan5 Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $206.0K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Vankharis Ghana Ltd. | 加纳 | 4 | $200.7K | 其他钢铁结构体、谷物加工机械 |
| Crown TCP Beverage Cans Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $178.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Praise Export Services Ltd. | 加纳 | 1 | $63.9K | 铁钢罐<50升、塑料封口件 |
| Electomech Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $57.4K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | ELECTOMECH PTE LTD | — | $57.4K |
| 2025-09-30 | 其他钢铁结构体 | Crown TCP Beverage Cans Co., Ltd. | 泰国 | $39.2K |
| 2025-09-18 | 其他钢铁结构体 | VANKHARIS GHANA LTD | 加纳 | $41.7K |
| 2025-08-06 | 其他钢铁结构体 | CROWN TCP BEVERAGE CANS CO LTD | 泰国 | $139.4K |
| 2025-07-17 | 其他钢铁结构体 | VANKHARIS GHANA LTD | 加纳 | $66.8K |
| 2025-04-04 | 其他钢铁结构体 | TITAN5 CO LTD | 泰国 | $9.8K |
| 2025-04-04 | 其他钢铁结构体 | TITAN5 CO LTD | 泰国 | $22.7K |
| 2025-04-04 | 其他钢铁结构体 | TITAN5 CO LTD | 泰国 | $5.5K |
| 2025-03-04 | 其他钢铁结构体 | TITAN5 CO LTD | 泰国 | $5.6K |
| 2025-03-04 | 其他钢铁结构体 | TITAN5 CO LTD | 泰国 | $8.8K |