PMB Steel Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PMB STEEL

0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$706.5K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313197403
企查查编码QVNWA3CSCR
成立日期2015-04-06
联系地址23/22/2B Đường 27, Khu phố 9, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PMB STEEL
企业英文名称PMB STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23/22/2B Đường 27, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện
电话+84903900612
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
940690非木预制建筑

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国6$384.5K
加纳5$264.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Titan5 Co., Ltd.泰国4$206.0K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Vankharis Ghana Ltd.加纳4$200.7K其他钢铁结构体、谷物加工机械
Crown TCP Beverage Cans Co., Ltd.泰国2$178.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Praise Export Services Ltd.加纳1$63.9K铁钢罐<50升、塑料封口件
Electomech Pte. Ltd.新加坡1$57.4K丙烯腈-丁二烯橡胶、非轻质石油

近期贸易明细

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁结构体ELECTOMECH PTE LTD$57.4K
2025-09-30其他钢铁结构体Crown TCP Beverage Cans Co., Ltd.泰国$39.2K
2025-09-18其他钢铁结构体VANKHARIS GHANA LTD加纳$41.7K
2025-08-06其他钢铁结构体CROWN TCP BEVERAGE CANS CO LTD泰国$139.4K
2025-07-17其他钢铁结构体VANKHARIS GHANA LTD加纳$66.8K
2025-04-04其他钢铁结构体TITAN5 CO LTD泰国$9.8K
2025-04-04其他钢铁结构体TITAN5 CO LTD泰国$22.7K
2025-04-04其他钢铁结构体TITAN5 CO LTD泰国$5.5K
2025-03-04其他钢铁结构体TITAN5 CO LTD泰国$5.6K
2025-03-04其他钢铁结构体TITAN5 CO LTD泰国$8.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

PMB Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →