Kowa Kogyo Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC KOWA

8
进口笔数
69
出口笔数
$3.8K
进口金额
$284.5K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-04-13
最近出口
7
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $882 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $622 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $642 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $146 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12 · 2 笔2024-11进口 $847 · 1 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-12进口 $584 · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-03进口 $100 · 1 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $20.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $882 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $622 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $642 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $146 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12 · 2 笔2024-11进口 $847 · 1 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-12进口 $584 · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-03进口 $100 · 1 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $20.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0801294009
企查查编码QVN55E1TYA
成立日期2019-07-30
联系地址Cụm công nghiệp Tân Hồng, thôn My Cầu, Xã Tân Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC KOWA
企业英文名称KOWA PRECISION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Tân Hồng, thôn My Cầu, Xã Đường An, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话02203777977
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560290处理毡呢
481141自粘纸板
392119其他泡沫塑料
401693非泡沫橡胶密封件
560312人造纤维无纺布

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
560790其他绳缆
732690其他钢铁制品
391590其他塑料废料
392059丙烯酸塑料板
392061聚碳酸酯塑料片
392113聚氨酯泡沫塑料
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$3.2K
印度1$292
越南1$292

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南69$284.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国1$1.1K汽车座椅零件、家具配件
Nangong Xingchen Felt Co., Ltd.中国1$1.1K处理毡呢
Nangong Xingchen Felt Industry Co., Ltd.中国1$847处理毡呢
a1350057637aa1b8867d30d8aace6ea92$584
Hailong Seal Co., Ltd.中国1$100非泡沫橡胶密封件
Cui Yong中国1$87其他泡沫塑料
Sun Lingli中国1$13人造纤维无纺布

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jaguar International Corporation越南22$142.6K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南22$124.5K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南11$7.3K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南9$5.4K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
c40f7288b8fc9dda59544dd2f51101432$2.5K
f009072dce0fe95b2d2667f015c5b9961$1.7K
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南1$208其他塑料制品、其他电路开关装置
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南1$208其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24处理毡呢NANGONG XINGCHEN FELT CO LTD中国$724
2025-12-24处理毡呢NANGONG XINGCHEN FELT CO LTD中国$124
2025-12-24处理毡呢NANGONG XINGCHEN FELT CO LTD中国$223
2025-04-04处理毡呢DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$446
2025-04-04处理毡呢DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$124
2025-04-04处理毡呢DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$557
2025-03-11非泡沫橡胶密封件HAILONG SEAL CO LTD中国$100
2024-12-25自粘纸板LINTEC HANOI VIETNAM CO LTD印度$97
2024-12-25自粘纸板LINTEC HANOI VIETNAM CO LTD印度$109
2024-12-25自粘纸板LINTEC HANOI VIETNAM CO LTD印度$86

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他缝纫机零件JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$260
2026-04-13其他缝纫机零件JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$64
2026-04-13其他缝纫机零件JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$260
2026-04-13其他缝纫机零件JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$104
2026-04-13其他缝纫机零件CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$64
2026-04-13其他缝纫机零件CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$260
2026-04-13其他缝纫机零件JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$269
2026-04-13其他缝纫机零件CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$269
2026-04-13其他缝纫机零件CONG TY TNHH SVP VIET NAM越南$104
2026-04-13其他缝纫机零件JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$269

相关企业 · 同类产品

Kowa Kogyo Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →