Kowa Kogyo Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC KOWA
8
进口笔数
69
出口笔数
$3.8K
进口金额
$284.5K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-04-13
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801294009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55E1TYA |
| 成立日期 | 2019-07-30 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Tân Hồng, thôn My Cầu, Xã Tân Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC KOWA |
| 企业英文名称 | KOWA PRECISION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Tân Hồng, thôn My Cầu, Xã Đường An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 02203777977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560290 | 处理毡呢 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $3.2K |
| 印度 | 1 | $292 |
| 越南 | 1 | $292 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $284.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Nangong Xingchen Felt Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 处理毡呢 |
| Nangong Xingchen Felt Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $847 | 处理毡呢 |
| a1350057637aa1b8867d30d8aace6ea9 | 2 | $584 | ||
| Hailong Seal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 非泡沫橡胶密封件 |
| Cui Yong | 中国 | 1 | $87 | 其他泡沫塑料 |
| Sun Lingli | 中国 | 1 | $13 | 人造纤维无纺布 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaguar International Corporation | 越南 | 22 | $142.6K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $124.5K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.3K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 9 | $5.4K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| c40f7288b8fc9dda59544dd2f5110143 | 2 | $2.5K | ||
| f009072dce0fe95b2d2667f015c5b996 | 1 | $1.7K | ||
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $208 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $208 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 处理毡呢 | NANGONG XINGCHEN FELT CO LTD | 中国 | $724 |
| 2025-12-24 | 处理毡呢 | NANGONG XINGCHEN FELT CO LTD | 中国 | $124 |
| 2025-12-24 | 处理毡呢 | NANGONG XINGCHEN FELT CO LTD | 中国 | $223 |
| 2025-04-04 | 处理毡呢 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $446 |
| 2025-04-04 | 处理毡呢 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $124 |
| 2025-04-04 | 处理毡呢 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $557 |
| 2025-03-11 | 非泡沫橡胶密封件 | HAILONG SEAL CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-12-25 | 自粘纸板 | LINTEC HANOI VIETNAM CO LTD | 印度 | $97 |
| 2024-12-25 | 自粘纸板 | LINTEC HANOI VIETNAM CO LTD | 印度 | $109 |
| 2024-12-25 | 自粘纸板 | LINTEC HANOI VIETNAM CO LTD | 印度 | $86 |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他缝纫机零件 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $260 |
| 2026-04-13 | 其他缝纫机零件 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $64 |
| 2026-04-13 | 其他缝纫机零件 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $260 |
| 2026-04-13 | 其他缝纫机零件 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $104 |
| 2026-04-13 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $64 |
| 2026-04-13 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $260 |
| 2026-04-13 | 其他缝纫机零件 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $269 |
| 2026-04-13 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $269 |
| 2026-04-13 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $104 |
| 2026-04-13 | 其他缝纫机零件 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $269 |