G-Tex Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần G-Tex
20
进口笔数
83
出口笔数
$46.6K
进口金额
$252.1K
出口金额
2025-08-01
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107502274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFNX27K |
| 成立日期 | 2016-07-11 |
| 联系地址 | Thôn Tê Quả, Xã Tam Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN G-TEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tê Quả, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6312 - Cổng thông tin 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842462538188 |
| 邮箱 | congtygtex@gmail.com |
| 官网 | gtex.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 17 | $41.7K |
| 中国 | 3 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼加拉瓜 | 11 | $110.8K |
| 印度尼西亚 | 17 | $63.1K |
| 危地马拉 | 23 | $60.0K |
| 越南 | 30 | $17.5K |
| 中国香港 | 2 | $700 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $41.7K | 印刷机零件、其他机器刀具 |
| Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 印刷机零件、传动轴及曲柄 |
| Shenzhen Likexin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17 | 自粘纸板、其他涂布纸 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE A TECHNOTEX S.A. | 埃及 | 11 | $110.8K | 未印刷标签、其他印刷机零件 |
| PT WINNERS INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | 5 | $45.8K | 未印刷标签、印刷标签 |
| SAE A TEXPIA S.A. | 埃及 | 10 | $40.1K | 未印刷标签、其他塑料制品 |
| Centexsa S.A. | 危地马拉 | 8 | $15.2K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| FASHION STITCH JOSHUA | 印度尼西亚 | 10 | $14.3K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 18 | $11.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.9K | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
| Shinwon GT, S.A. | 危地马拉 | 1 | $3.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| PT FASHION STITCH JOSHUA | 中国香港 | 2 | $700 | 未印刷标签 |
| S & G S.A. | 危地马拉 | 3 | $360 | 未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 其他钢铁制品 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $622 |
| 2025-03-12 | 其他钢铁制品 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $556 |
| 2025-03-12 | 其他钢铁制品 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $623 |
| 2025-03-12 | 其他钢铁制品 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $422 |
| 2025-03-12 | 其他钢铁制品 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $556 |
| 2025-03-12 | 其他钢铁制品 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $556 |
| 2025-03-12 | 其他钢铁制品 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $422 |
| 2025-03-12 | 其他钢铁制品 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $422 |
| 2025-03-12 | 其他钢铁制品 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $556 |
| 2025-03-12 | 其他钢铁制品 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $422 |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 未印刷标签 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $209 |
| 2026-04-20 | 未印刷标签 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2026-04-14 | 未印刷标签 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $272 |
| 2026-04-14 | 未印刷标签 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $360 |
| 2026-04-14 | 未印刷标签 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-03 | 未印刷标签 | PT WINNERS INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $2.6K |
| 2026-04-03 | 未印刷标签 | PT WINNERS INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2026-04-03 | 未印刷标签 | PT WINNERS INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2026-03-11 | 未印刷标签 | SAE A TEXPIA SA | 危地马拉 | $120 |
| 2026-03-11 | 未印刷标签 | CENTEXSA SA | 危地马拉 | $180 |