G-Tex Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 未印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần G-Tex

20
进口笔数
83
出口笔数
$46.6K
进口金额
$252.1K
出口金额
2025-08-01
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $293 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2023-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $216 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-03进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $11.2K · 7 笔2024-05进口 $3.9K · 2 笔出口 $14.7K · 3 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $781 · 1 笔2024-07进口 $6.3K · 2 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2024-12进口 $17 · 1 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $951 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $215 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2025-08进口 $622 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $990 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $293 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2023-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $216 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-03进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $11.2K · 7 笔2024-05进口 $3.9K · 2 笔出口 $14.7K · 3 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $781 · 1 笔2024-07进口 $6.3K · 2 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2024-12进口 $17 · 1 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $951 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $215 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2025-08进口 $622 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $990 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107502274
企查查编码QVNAFNX27K
成立日期2016-07-11
联系地址Thôn Tê Quả, Xã Tam Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN G-TEX
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Tê Quả, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội
经营范围2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6312 - Cổng thông tin 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842462538188
邮箱congtygtex@gmail.com
官网gtex.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本9.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
490890非玻璃化转印纸

出口

HS 编码产品
482190未印刷标签
321519非黑印刷油墨
902910计量计数器
844399其他印刷机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国17$41.7K
中国3$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼加拉瓜11$110.8K
印度尼西亚17$63.1K
危地马拉23$60.0K
越南30$17.5K
中国香港2$700

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd.泰国17$41.7K印刷机零件、其他机器刀具
Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd.中国2$4.9K印刷机零件、传动轴及曲柄
Shenzhen Likexin Industrial Co., Ltd.中国1$17自粘纸板、其他涂布纸

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAE A TECHNOTEX S.A.埃及11$110.8K未印刷标签、其他印刷机零件
PT WINNERS INTERNATIONAL印度尼西亚5$45.8K未印刷标签、印刷标签
SAE A TEXPIA S.A.埃及10$40.1K未印刷标签、其他塑料制品
Centexsa S.A.危地马拉8$15.2K精梳棉纱、精梳棉纱
FASHION STITCH JOSHUA印度尼西亚10$14.3K染色棉针织布、印刷标签
Namyang Delta Co., Ltd.越南18$11.6K印刷标签、非织造标签
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南12$5.9K弹性针织布、合成纤维缝纫线
Shinwon GT, S.A.危地马拉1$3.4K精梳棉纱、精梳棉纱
PT FASHION STITCH JOSHUA中国香港2$700未印刷标签
S & G S.A.危地马拉3$360未印刷标签

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-01其他钢铁制品ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$622
2025-03-12其他钢铁制品ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$556
2025-03-12其他钢铁制品ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$623
2025-03-12其他钢铁制品ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$422
2025-03-12其他钢铁制品ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$556
2025-03-12其他钢铁制品ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$556
2025-03-12其他钢铁制品ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$422
2025-03-12其他钢铁制品ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$422
2025-03-12其他钢铁制品ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$556
2025-03-12其他钢铁制品ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$422

出口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20未印刷标签LINEA AQUA VIETNAM CO LTD越南$209
2026-04-20未印刷标签LINEA AQUA VIETNAM CO LTD越南$289
2026-04-14未印刷标签NAMYANG DELTA CO LTD越南$272
2026-04-14未印刷标签NAMYANG DELTA CO LTD越南$360
2026-04-14未印刷标签NAMYANG DELTA CO LTD越南$89
2026-04-03未印刷标签PT WINNERS INTERNATIONAL印度尼西亚$2.6K
2026-04-03未印刷标签PT WINNERS INTERNATIONAL印度尼西亚$2.3K
2026-04-03未印刷标签PT WINNERS INTERNATIONAL印度尼西亚$3.1K
2026-03-11未印刷标签SAE A TEXPIA SA危地马拉$120
2026-03-11未印刷标签CENTEXSA SA危地马拉$180

相关企业 · 同类产品

G-Tex Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →