Dien Bien KDH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 热轧螺纹钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KDH ĐIệN BIêN
1
进口笔数
25
出口笔数
$36.5K
进口金额
$169.7K
出口金额
2025-07-23
最近进口
2025-04-26
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5600310161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1X084HA |
| 成立日期 | 2017-12-21 |
| 联系地址 | Số nhà 309, Tổ dân phố 7, Phường Noong Bua, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KDH ĐIỆN BIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 309, Tổ dân phố 7, Phường Mường Thanh, Điện Biên |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84963900505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721310 | 热轧螺纹钢 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 690410 | 陶瓷砖 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $36.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 23 | $147.8K |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $21.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Construction Site Command Board Committee Cooperates to Build Nam Hang | 老挝 | 1 | $36.5K | 前端装载机、自行式压路机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manh Tien Trading and Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 22 | $82.1K | 热轧螺纹钢、陶瓷砖 |
| Construction Site Command Board Committee Cooperates to Build Nam Hang | 老挝 | 1 | $65.7K | 前端装载机、自行式压路机 |
| Manh Tien Trading and Import-Export Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $21.9K | 热轧螺纹钢、聚丙烯硬管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 360度挖掘机 | CONSTRUCTION SITE COMMAND BOARD COMMITTEE COOPERATES TO BUILD NAM HANG | 日本 | $36.5K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 热轧螺纹钢 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MANH TIEN TM XNK | 老挝 | $2.2K |
| 2025-04-26 | 热轧螺纹钢 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MANH TIEN TM XNK | 老挝 | $2.2K |
| 2025-04-26 | 未涂层钢线 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MANH TIEN TM XNK | 老挝 | $78 |
| 2025-04-26 | 热轧螺纹钢 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MANH TIEN TM XNK | 老挝 | $1.2K |
| 2025-04-26 | 热轧螺纹钢 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MANH TIEN TM XNK | 老挝 | $3.1K |
| 2025-04-26 | 14毫米以下热轧钢条 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MANH TIEN TM XNK | 老挝 | $823 |
| 2025-03-22 | 聚丙烯硬管 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MANH TIEN TM XNK | 巴布亚新几内亚 | $75 |
| 2025-03-22 | 热轧螺纹钢 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MANH TIEN TM XNK | 巴布亚新几内亚 | $987 |
| 2025-03-22 | 热轧螺纹钢 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MANH TIEN TM XNK | 巴布亚新几内亚 | $1.8K |
| 2025-03-22 | 聚丙烯硬管 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN MANH TIEN TM XNK | 巴布亚新几内亚 | $6 |