TUYEN OANH XNK CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xnk Tuyến Oanh
11
进口笔数
0
出口笔数
$459.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106720167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YFDU83 |
| 成立日期 | 2014-12-22 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Trung Bình, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TUYẾN OANH |
| 企业英文名称 | TUYEN OANH XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84976819968 |
| 邮箱 | Ctytuyenoanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(布) | 2 | $237.0K |
| 加蓬 | 7 | $185.1K |
| 喀麦隆 | 2 | $37.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIGIFORTIS FZE | 阿联酋 | 2 | $237.0K | 其他粗加工木材、其他热带木材 |
| TIMBER TEAM INTERNATIONAL A | 丹麦 | 3 | $97.6K | 6mm以上木材 |
| HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 莫桑比克 | 1 | $40.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| INTERTRANSTRADE INTERNATIONAL FZE | 阿联酋 | 1 | $33.1K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| HK MAX RICH TRADE LTD | 中国香港 | 1 | $22.4K | 6mm以上木材、6毫米以上沙比利木 |
| MHF CO ., LTD | 喀麦隆 | 1 | $14.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| BSHENG INTERNATIONAL (HONGKONG) CO.,LIMIED | 中国香港 | 2 | $14.3K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 6mm以上木材 | MHF CO ., LTD | 喀麦隆 | $14.8K |
| 2025-03-14 | 6mm以上木材 | DIGIFORTIS FZE | 刚果(布) | $129.8K |
| 2025-01-17 | 6mm以上木材 | HK MAX RICH TRADE LTD | 喀麦隆 | $22.4K |
| 2025-01-04 | 6mm以上木材 | DIGIFORTIS FZE | 刚果(布) | $107.3K |
| 2024-08-23 | 6mm以上木材 | INTERTRANSTRADE INTERNATIONAL FZE | 加蓬 | $33.1K |
| 2024-04-24 | 6mm以上木材 | HONG KONG JUNYU INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 加蓬 | $40.1K |
| 2023-08-08 | 6mm以上木材 | TIMBER TEAM INTERNATIONAL A | 加蓬 | $37.7K |
| 2023-07-22 | 6mm以上木材 | TIMBER TEAM INTERNATIONAL A | 加蓬 | $37.6K |
| 2023-02-01 | 6mm以上木材 | TIMBER TEAM INTERNATIONAL A | 加蓬 | $22.3K |
| 2023-01-14 | 6mm以上木材 | BSHENG INTERNATIONAL (HONGKONG) CO.,LIMIED | 加蓬 | $4.3K |