Tam Duc Luc Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TAM ĐứC LựC
87
进口笔数
27
出口笔数
$4.11M
进口金额
$29.0K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-11-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703011498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERY047S |
| 成立日期 | 2021-11-10 |
| 联系地址 | Số 8 VSIP 2-A, Đường số 15, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singapore 2-A, Phường Vĩnh Tân, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAM ĐỨC LỰC |
| 企业英文名称 | TAM DUC LUC TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 VSIP 2-A, Đường số 15, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singa, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84978003968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 721899 | 非矩形不锈钢 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 842420 | 喷枪 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $4.11M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $29.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhuan Shihang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 81 | $3.65M | 真空瓶及零件、其他钢铁制品 |
| Yongkang Zenic Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $405.3K | 初级形态PET(<78ml/g)、聚丙烯聚合物 |
| Foshan Polima Advanced Technology & Supplies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.9K | 聚酯油漆、水性聚合物涂料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $29.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 拉链零件 | YUHUAN SHIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-24 | 其他拉链 | YUHUAN SHIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-24 | 贱金属扣件 | YUHUAN SHIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $99 |
| 2025-12-24 | 其他拉链 | YUHUAN SHIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2025-12-24 | 贱金属扣件 | YUHUAN SHIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-12-24 | 其他拉链 | YUHUAN SHIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $462 |
| 2025-12-24 | 拉链零件 | YUHUAN SHIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $132 |
| 2025-12-24 | 其他拉链 | YUHUAN SHIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-24 | 拉链零件 | YUHUAN SHIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-24 | 拉链零件 | YUHUAN SHIHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $720 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | YUWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | YUWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $171 |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | YUWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $171 |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | YUWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $171 |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | YUWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $171 |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | YUWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $171 |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | YUWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $222 |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | YUWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | YUWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $222 |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | YUWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $171 |