Vina Sea Oil Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ DầU KHí BIểN VINA
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502295190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX59KN3F |
| 成立日期 | 2015-12-08 |
| 联系地址 | 888/1C, đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DẦU KHÍ BIỂN VINA |
| 企业英文名称 | VINA SEA OIL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 888/1C, đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. - Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842543501836 |
| 邮箱 | info@vinasos.com |
| 传真 | 0643626115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 843141 | 机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 5 | $732.4K |
| 韩国 | 10 | $333.0K |
| 中国 | 10 | $312.6K |
| 美国 | 1 | $27.7K |
| 西班牙 | 1 | $3.0K |
| 中国台湾 | 1 | $152 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kardesler Grab Makina Ic ve Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 4 | $471.2K | 机械零件、柴油机零件 |
| DSR Wire Corp | 韩国 | 6 | $309.3K | 未涂层钢线、钢绞线缆 |
| Kardesler Grab Makina Ic ve Dis Ticaret A.S. | 越南 | 1 | $261.2K | 柴油机零件、机械零件 |
| Changzhou Shilla Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $217.1K | 土方机械零件、传动部件 |
| Shanghai Haoyo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.2K | 土方机械零件、1000伏以下插头插座 |
| Shanghai Haoyo Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $38.5K | 机械零件 |
| McGill Industries Inc. | 美国 | 1 | $27.7K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| N-Gen Marine International | 韩国 | 3 | $14.7K | 非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件 |
| Dezhou Pro Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 非泡沫塑料片 |
| N Gen Marine International | 韩国 | 4 | $9.1K | 无缝钢管线、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 钢绞线缆 | DSR Wire Corp | 韩国 | $18.5K |
| 2026-04-03 | 钢绞线缆 | DSR Wire Corp | 韩国 | $18.5K |
| 2026-03-05 | 钢绞线缆 | DSR Wire Corp | 韩国 | $30.4K |
| 2026-03-05 | 钢绞线缆 | DSR Wire Corp | 韩国 | $6.6K |
| 2026-03-05 | 钢绞线缆 | DSR Wire Corp | 韩国 | $6.2K |
| 2026-03-05 | 钢绞线缆 | DSR Wire Corp | 韩国 | $11.6K |
| 2026-03-05 | 钢绞线缆 | DSR Wire Corp | 韩国 | $11.6K |
| 2026-03-05 | 钢绞线缆 | DSR Wire Corp | 韩国 | $5.9K |
| 2025-12-16 | 滚珠轴承 | CHANGZHOU SHILLA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $41.5K |
| 2025-12-16 | 滚珠轴承 | CHANGZHOU SHILLA MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $41.5K |