Thanh Hien Private Enterprise

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Thanh Hiên

0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$1.42M
出口金额
最近进口
2025-04-18
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $234.6K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $234.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $234.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0900206765
企查查编码QVNQU57SNS
成立日期2002-07-29
联系地址Thôn Nhạc Lộc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THANH HIÊN
企业英文名称THANH HIEN PRIVATE ENTERPRISE
企业状态在业
企业类型个体经营
注册地址Thôn Nhạc Lộc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话03212245896
传真03213993134
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Doanh nghiệp tư nhân
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
090619其他肉桂花
121190药用植物
090620碎肉桂
090961未碾磨香料籽
091099其他香料
200559加工豆类

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度20$849.9K
越南14$513.9K
俄罗斯3$34.2K
韩国1$25.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zest Intertrade LLP印度6$326.7K整丁香、未碾磨香料籽
Sha Kantilal Jayantilal印度8$301.7K其他天然树脂、药用植物
Sha Kantilal Jayantilal越南7$265.0K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Zest Intertrade LLP越南4$178.8K未碾磨香料籽、未磨肉桂
Yunus Exports印度4$159.5K药用植物、其他食用蔬菜
Ram Partap Lehari Mal Private Ltd.印度1$32.6K药用植物、混合蔬菜
Ram Pratap Lehari Mal Pvt. Ltd.印度1$32.4K药用植物、其他天然树脂
Mutual Traders印度1$29.3K药用植物、其他香料
Mutual Traders越南1$29.0K药用植物、其他食用蔬菜
KOLVY俄罗斯2$17.1K混合蔬菜、辣椒粉

近期贸易明细

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-18碎肉桂KOLVY LLC越南$8.7K
2024-12-23药用植物YUNUS EXPORTS印度$39.6K
2024-12-04药用植物YUNUS EXPORTS印度$39.5K
2024-10-16药用植物YUNUS EXPORTS印度$15.9K
2024-10-16药用植物YUNUS EXPORTS印度$24.3K
2024-09-17药用植物YUNUS EXPORTS印度$40.2K
2024-09-13药用植物RAM PARTAP LEHARI MAL PRIVATE LTD印度$32.6K
2024-08-25未碾磨香料籽ZEST INTERTRADE LLP印度$73.6K
2024-08-12药用植物Ram Pratap Lehari Mal Pvt. Ltd.越南$32.4K
2024-07-29其他香料ZEST INTERTRADE LLP印度$73.2K

相关企业 · 同类产品

Thanh Hien Private Enterprise 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →