Thanh Hien Private Enterprise
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Thanh Hiên
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$1.42M
出口金额
—
最近进口
2025-04-18
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900206765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQU57SNS |
| 成立日期 | 2002-07-29 |
| 联系地址 | Thôn Nhạc Lộc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THANH HIÊN |
| 企业英文名称 | THANH HIEN PRIVATE ENTERPRISE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Thôn Nhạc Lộc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 03212245896 |
| 传真 | 03213993134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 091099 | 其他香料 |
| 200559 | 加工豆类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 20 | $849.9K |
| 越南 | 14 | $513.9K |
| 俄罗斯 | 3 | $34.2K |
| 韩国 | 1 | $25.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zest Intertrade LLP | 印度 | 6 | $326.7K | 整丁香、未碾磨香料籽 |
| Sha Kantilal Jayantilal | 印度 | 8 | $301.7K | 其他天然树脂、药用植物 |
| Sha Kantilal Jayantilal | 越南 | 7 | $265.0K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Zest Intertrade LLP | 越南 | 4 | $178.8K | 未碾磨香料籽、未磨肉桂 |
| Yunus Exports | 印度 | 4 | $159.5K | 药用植物、其他食用蔬菜 |
| Ram Partap Lehari Mal Private Ltd. | 印度 | 1 | $32.6K | 药用植物、混合蔬菜 |
| Ram Pratap Lehari Mal Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $32.4K | 药用植物、其他天然树脂 |
| Mutual Traders | 印度 | 1 | $29.3K | 药用植物、其他香料 |
| Mutual Traders | 越南 | 1 | $29.0K | 药用植物、其他食用蔬菜 |
| KOLVY | 俄罗斯 | 2 | $17.1K | 混合蔬菜、辣椒粉 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 碎肉桂 | KOLVY LLC | 越南 | $8.7K |
| 2024-12-23 | 药用植物 | YUNUS EXPORTS | 印度 | $39.6K |
| 2024-12-04 | 药用植物 | YUNUS EXPORTS | 印度 | $39.5K |
| 2024-10-16 | 药用植物 | YUNUS EXPORTS | 印度 | $15.9K |
| 2024-10-16 | 药用植物 | YUNUS EXPORTS | 印度 | $24.3K |
| 2024-09-17 | 药用植物 | YUNUS EXPORTS | 印度 | $40.2K |
| 2024-09-13 | 药用植物 | RAM PARTAP LEHARI MAL PRIVATE LTD | 印度 | $32.6K |
| 2024-08-25 | 未碾磨香料籽 | ZEST INTERTRADE LLP | 印度 | $73.6K |
| 2024-08-12 | 药用植物 | Ram Pratap Lehari Mal Pvt. Ltd. | 越南 | $32.4K |
| 2024-07-29 | 其他香料 | ZEST INTERTRADE LLP | 印度 | $73.2K |