Smarttech System & Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Và Hệ THốNG SMARTTECH
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$48.3K
出口金额
—
最近进口
2025-09-19
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314442048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EM5U55 |
| 成立日期 | 2017-06-03 |
| 联系地址 | 595/15 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 02, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ HỆ THỐNG SMARTTECH |
| 企业英文名称 | SMARTTECH SYSTEM AND SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 595/15 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847050 | 收银机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 910610 | 计时装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $48.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $23.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.6K | 其他测量仪器、非办公金属家具 |
| Techtronic Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techtronic Industries Vietnam Co., Ltd. - Dai Giay Industrial Park Manufacturing Site | 越南 | 1 | $1.8K | 锂离子电池、750W-75kW直流电机 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 非显像管显示器 | TECHTRONIC INDUSTRIES VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-19 | 数据处理机 | TECHTRONIC INDUSTRIES VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $168 |
| 2025-09-16 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-16 | 数据处理机 | CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG | 越南 | $168 |
| 2025-08-04 | 收银机 | CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG | 越南 | $575 |
| 2025-08-04 | 数据处理机 | CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG | 越南 | $169 |
| 2025-04-17 | 静止变流器 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-04-16 | 静止变流器 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-02-20 | 数据处理机 | TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $174 |
| 2025-02-20 | 非显像管显示器 | TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |