DUONG HOANG PHAT PRODUCTION TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ DươNG HOàNG PHáT
12
进口笔数
0
出口笔数
$118.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317180672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQS9EQD |
| 成立日期 | 2022-03-03 |
| 联系地址 | 136A Quốc Lộ 1A, Khu Phố 4, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯƠNG HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | DUONG HOANG PHAT PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 136A Quốc Lộ 1A, Khu Phố 4, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84962685568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730439 | 无缝钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $118.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RICH LUCK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | 11 | $101.8K | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | 1 | $17.0K | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 无缝钢管 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-24 | 无缝钢管 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $878 |
| 2025-11-24 | 无缝钢管 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-24 | 无缝钢管 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-24 | 无缝钢管 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $992 |
| 2025-11-24 | 无缝钢管 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-24 | 无缝钢管 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-24 | 无缝钢管 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-24 | 焊接钢管 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-11-24 | 无缝钢管 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINYUN STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $2.4K |