Gia Bao Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ GIA BảO
1
进口笔数
102
出口笔数
$62.4K
进口金额
$297.6K
出口金额
2023-06-01
最近进口
2026-07-28
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500590135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWP66E2M |
| 成立日期 | 2017-09-15 |
| 联系地址 | Xóm Gẩy, Xã Định Trung, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ GIA BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Gẩy, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84987640747 |
| 邮箱 | maiphamvp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $62.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $297.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Hanghai International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.4K | 银首饰、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $139.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Troy Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $89.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Merigo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $37.0K | 酚醛树脂、瓦楞纸箱 |
| Boulder Electronic (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $13.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| PREC VN Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Youngbag Micromotor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.3K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $2.3K | 瓦楞纸箱、橡塑模具 |
| Okamoto Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $683 | 金属加工机刀、其他铜制品 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $652 | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-01 | 单功能打印机 | Hebei Hanghai International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $61.5K |
| 2023-05-30 | 非黑印刷油墨 | Hebei Hanghai International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $197 |
| 2023-05-30 | 非黑印刷油墨 | Hebei Hanghai International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $197 |
| 2023-05-30 | 非黑印刷油墨 | Hebei Hanghai International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $197 |
| 2023-05-30 | 黑色印刷墨水 | Hebei Hanghai International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $345 |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 瓦楞纸箱 | Merigo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-27 | 瓦楞纸箱 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-07-27 | 瓦楞纸箱 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $185 |
| 2026-07-27 | 其他泡沫塑料 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $239 |
| 2026-07-27 | 瓦楞纸箱 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-07-27 | 非泡沫塑料片 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $150 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-27 | 其他泡沫塑料 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $890 |
| 2026-07-27 | 瓦楞纸箱 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $946 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $20 |