Duc Thanh Refrigeration & Electrical Engineering Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN LạNH DụC THàNH

4
进口笔数
108
出口笔数
$327.7K
进口金额
$106.22M
出口金额
2024-03-20
最近进口
2025-12-10
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $634.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.7K · 7 笔2023-11进口 $109.2K · 2 笔出口 $54.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $634.7K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-03进口 $218.5K · 2 笔出口 $331.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $201.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 122023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.7K · 7 笔2023-11进口 $109.2K · 2 笔出口 $54.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $634.7K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-03进口 $218.5K · 2 笔出口 $331.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $201.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201761117
企查查编码QVNTADGTE5
成立日期2017-01-05
联系地址Số 111 Lê Lai, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH DỤC THÀNH
企业英文名称DUC THANH REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 111 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
电话0911898919
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维
721699其他钢铁型材
730630焊接钢管
760720衬背铝箔
392690其他塑料制品
400819硫化泡沫橡胶
72163180毫米以上U型钢
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
841391泵零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
280610盐酸
490890非玻璃化转印纸
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
854231处理器及控制器
401699其他硫化橡胶制品
820890其他机器刀具
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$327.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南108$106.22M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Duc Thanh Mechanical and Electrical Co., Ltd.中国4$218.3K其他玻璃纤维、1kg以下胶粘剂
Duc Thanh Refrigeration & Electrical Engineering Joint Stock Co.越南2$109.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南88$105.99M窄幅弹性织物、染色合成针织布
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南18$129.1K染色合成针织布、塑料衣着附件
Duc Thanh Refrigeration & Electrical Engineering Joint Stock Co.越南2$109.4K其他玻璃纤维、其他钢铁型材

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-20焊接钢管DUC THANH REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO中国$480
2024-03-20减压阀DUC THANH REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO中国$19.3K
2024-03-20其他钢铁型材DUC THANH REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO中国$9.5K
2024-03-20其他钢铁制品DUC THANH REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO中国$8.1K
2024-03-20工业热交换器DUC THANH REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO中国$15.9K
2024-03-20其他钢铁制品DUC THANH REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO中国$464
2024-03-20其他风扇DUC THANH REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO中国$5.7K
2024-03-20电力控制板DUC THANH REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO中国$1.6K
2024-03-20衬背铝箔DUC THANH REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO中国$774
2024-03-20衬背铝箔DUC THANH REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO中国$8.1K

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-10盐酸REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$643
2025-12-10其他风扇REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$444
2025-12-10其他塑料制品REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$287
2025-12-10电力控制板REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$4.5K
2025-12-10压力测量仪REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$536
2025-12-04其他木制品REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD越南$1.8K
2025-12-04盐酸REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD越南$1.1K
2025-12-04滚珠轴承REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD越南$27
2025-12-04其他硫化橡胶制品REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD越南$42
2025-12-04其他车辆REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD越南$289

相关企业 · 同类产品

Duc Thanh Refrigeration & Electrical Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →