Duc Thanh Refrigeration & Electrical Engineering Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN LạNH DụC THàNH
4
进口笔数
108
出口笔数
$327.7K
进口金额
$106.22M
出口金额
2024-03-20
最近进口
2025-12-10
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201761117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTADGTE5 |
| 成立日期 | 2017-01-05 |
| 联系地址 | Số 111 Lê Lai, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH DỤC THÀNH |
| 企业英文名称 | DUC THANH REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 111 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 电话 | 0911898919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 280610 | 盐酸 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $327.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 108 | $106.22M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Thanh Mechanical and Electrical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $218.3K | 其他玻璃纤维、1kg以下胶粘剂 |
| Duc Thanh Refrigeration & Electrical Engineering Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $109.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 88 | $105.99M | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 18 | $129.1K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Duc Thanh Refrigeration & Electrical Engineering Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $109.4K | 其他玻璃纤维、其他钢铁型材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 焊接钢管 | DUC THANH REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO | 中国 | $480 |
| 2024-03-20 | 减压阀 | DUC THANH REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO | 中国 | $19.3K |
| 2024-03-20 | 其他钢铁型材 | DUC THANH REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO | 中国 | $9.5K |
| 2024-03-20 | 其他钢铁制品 | DUC THANH REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO | 中国 | $8.1K |
| 2024-03-20 | 工业热交换器 | DUC THANH REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO | 中国 | $15.9K |
| 2024-03-20 | 其他钢铁制品 | DUC THANH REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO | 中国 | $464 |
| 2024-03-20 | 其他风扇 | DUC THANH REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO | 中国 | $5.7K |
| 2024-03-20 | 电力控制板 | DUC THANH REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO | 中国 | $1.6K |
| 2024-03-20 | 衬背铝箔 | DUC THANH REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO | 中国 | $774 |
| 2024-03-20 | 衬背铝箔 | DUC THANH REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK CO | 中国 | $8.1K |
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 盐酸 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $643 |
| 2025-12-10 | 其他风扇 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $444 |
| 2025-12-10 | 其他塑料制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-12-10 | 电力控制板 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-12-10 | 压力测量仪 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $536 |
| 2025-12-04 | 其他木制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-04 | 盐酸 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-04 | 滚珠轴承 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-12-04 | 其他硫化橡胶制品 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-12-04 | 其他车辆 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $289 |