TUAN THU PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 毡呢无纺服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TUấN THU
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$14.31M
出口金额
—
最近进口
2025-11-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700820079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6C0Y3F |
| 成立日期 | 2018-12-03 |
| 联系地址 | Phố Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN THU |
| 企业英文名称 | TUAN THU PRODUCTION AND TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84989393386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $14.31M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH TDS VIET NAM | 越南 | 11 | $14.31M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 毡呢无纺服装 | CONG TY TNHH TDS VIET NAM | 越南 | $126 |
| 2025-11-26 | 针织头饰 | CONG TY TNHH TDS VIET NAM | 越南 | $161 |
| 2025-11-26 | 毡呢无纺服装 | CONG TY TNHH TDS VIET NAM | 越南 | $84 |
| 2025-11-26 | 毡呢无纺服装 | CONG TY TNHH TDS VIET NAM | 越南 | $126 |
| 2025-11-26 | 毡呢无纺服装 | CONG TY TNHH TDS VIET NAM | 越南 | $42 |
| 2025-11-26 | 毡呢无纺服装 | CONG TY TNHH TDS VIET NAM | 越南 | $126 |
| 2025-11-26 | 毡呢无纺服装 | CONG TY TNHH TDS VIET NAM | 越南 | $84 |
| 2025-11-26 | 毡呢无纺服装 | CONG TY TNHH TDS VIET NAM | 越南 | $126 |
| 2025-11-26 | 毡呢无纺服装 | CONG TY TNHH TDS VIET NAM | 越南 | $126 |
| 2025-11-26 | 毡呢无纺服装 | CONG TY TNHH TDS VIET NAM | 越南 | $84 |