Gia Long Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 模制纸浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì GIA LONG
18
进口笔数
11
出口笔数
$585.5K
进口金额
$65.7K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703089783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSNDTN0 |
| 成立日期 | 2022-10-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 105, Tờ bản đồ 2, Đường QL 13, Khu phố 5, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ GIA LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 105, Tờ bản đồ 2, Đường QL 13, Khu phố 5, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84981865028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $585.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $65.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GALLEON INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 16 | $519.8K | 模制纸浆、其他纸制品 |
| Dongguan Xinlongsheng Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 11 | $65.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 传动轴及曲柄 | DONGGUAN XINLONGSHENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN XINLONGSHENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $624 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN XINLONGSHENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $208 |
| 2026-03-26 | 其他合金钢条 | DONGGUAN XINLONGSHENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-26 | 其他风扇 | DONGGUAN XINLONGSHENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-03-26 | 其他风扇 | DONGGUAN XINLONGSHENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | DONGGUAN XINLONGSHENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-26 | 滚子链 | DONGGUAN XINLONGSHENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-26 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN XINLONGSHENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-03-26 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN XINLONGSHENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 模制纸浆 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 模制纸浆 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-03 | 模制纸浆 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 模制纸浆 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $351 |
| 2026-04-01 | 模制纸浆 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $269 |
| 2026-04-01 | 模制纸浆 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $203 |