Hoangan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CTy TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hoàng ân
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200652540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGSAQ5Q |
| 成立日期 | 2007-03-26 |
| 联系地址 | Ấp Hòa, Xã Nhị Bình, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG ÂN |
| 企业英文名称 | HOANGAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Hòa, Xã Long Định, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842736268098 |
| 传真 | 02736268099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.16M |
| 印度 | 1 | $36.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou SMX Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $576.2K | 锂离子电池 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $225.7K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | 3 | $160.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Changsha Xianshanyuan Agriculture & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110.0K | 其他油渣饼、其他化学制剂 |
| Hunan Worldfert Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.5K | 零售除草剂、其他油渣饼 |
| Trust Chem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.5K | 染料颜料、零售除草剂 |
| HEMANI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 1 | $36.8K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 零售杀菌剂 | Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-01-12 | 零售杀菌剂 | Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-01-12 | 零售杀菌剂 | Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | $21.0K |
| 2026-01-12 | 零售杀菌剂 | Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | $46.0K |
| 2025-04-12 | 锂离子电池 | Yangzhou SMX Electronics Co., Ltd. | 中国 | $44.0K |
| 2025-04-12 | 锂离子电池 | Yangzhou SMX Electronics Co., Ltd. | 中国 | $60.3K |
| 2025-03-03 | 其他杀鼠剂 | Changsha Xianshanyuan Agriculture & Technology Co., Ltd. | 中国 | $42.7K |
| 2025-02-22 | 铝制容器≤300升 | Trust Chem Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2025-02-22 | 铝制容器≤300升 | Trust Chem Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2025-01-06 | 零售杀菌剂 | Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |