Trung Hung TH Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 自粘纸板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trung Hưng Th
0
进口笔数
178
出口笔数
$0
进口金额
$696.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801121454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXE22Q1B |
| 成立日期 | 2015-01-09 |
| 联系地址 | Thôn Gạch, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG HƯNG TH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Gạch, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện; - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84904263057 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481141 | 自粘纸板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 178 | $696.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 124 | $470.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Meijitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $54.0K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $32.4K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 10 | $31.1K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 3 | $24.7K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.0K | 泵及压缩机零件、电动机及零件 |
| Troika Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| DSGlobal Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.7K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.6K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 粘聚云母片 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-24 | 铝制结构体及部件 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 粘聚云母片 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-04-24 | 铝制结构体及部件 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-24 | 粘聚云母片 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-04-23 | 其他塑料管材 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |