Trung Hung TH Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 自粘纸板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Trung Hưng Th

0
进口笔数
178
出口笔数
$0
进口金额
$696.0K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0801121454
企查查编码QVNXE22Q1B
成立日期2015-01-09
联系地址Thôn Gạch, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG HƯNG TH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Gạch, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện; - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84904263057
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481141自粘纸板
271019非轻质石油
392690其他塑料制品
391739其他塑料管材
854449绝缘电线
853620自动断路器
8536691000伏以下插头插座
732690其他钢铁制品
350699其他粘合剂≤1kg
320990水性聚合物涂料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南178$696.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南124$470.9K其他电路开关装置、其他塑料制品
Meijitsu Vietnam Co., Ltd.越南17$54.0K自粘塑料片、自粘纸板
SVP Vietnam Co., Ltd.越南4$32.4K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南10$31.1K丙烯共聚物、其他塑料制品
Jaguar International Corporation越南3$24.7K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$21.0K泵及压缩机零件、电动机及零件
Troika Technology Co., Ltd.越南2$10.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
DSGlobal Vina Co., Ltd.越南2$8.7K其他塑料制品、其他固定电容器
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南2$8.6K合金钢扁轧材、冷轧不锈钢
Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南4$2.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24粘聚云母片IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$75
2026-04-24铝制结构体及部件AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$2.2K
2026-04-24粘聚云母片IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$141
2026-04-24铝制结构体及部件AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$2.2K
2026-04-24非轻质石油IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$88
2026-04-24非轻质石油IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$176
2026-04-24粘聚云母片IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$162
2026-04-23其他塑料管材IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$17
2026-04-231000伏以下插头插座IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$61
2026-04-23其他塑料制品IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Trung Hung TH Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →