TDT Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tdt Global
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$246
出口金额
—
最近进口
2024-12-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313153170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3G1F62B |
| 成立日期 | 2015-03-10 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TDT GLOBAL |
| 企业英文名称 | TDT GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0862713469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 200560 | 保藏芦笋 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $192 |
| 加拿大 | 1 | $55 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Xuan Tri | 越南 | 1 | $97 | 熏制虾类、干制墨鱼鱿鱼 |
| Tuyet To | 越南 | 1 | $95 | 熏制虾类、干制墨鱼鱿鱼 |
| Nguyen Xuan Tri | 加拿大 | 1 | $55 | 塑料装饰品、其他皮革衣着附件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-21 | 烘焙咖啡 | TUYET TO | 越南 | $2 |
| 2024-12-21 | 其他含油籽仁 | TUYET TO | 越南 | $2 |
| 2024-12-21 | 熏制虾类 | TUYET TO | 越南 | $20 |
| 2024-12-21 | 其他鲜果 | Nguyen Xuan Tri | 越南 | $2 |
| 2024-12-21 | 芝麻籽 | Nguyen Xuan Tri | 越南 | $1 |
| 2024-12-21 | 熏制虾类 | Nguyen Xuan Tri | 越南 | $28 |
| 2024-12-21 | 塑料装饰品 | Nguyen Xuan Tri | 加拿大 | $1 |
| 2024-12-21 | 其他食品制剂 | NGUYEN XUAN TRI | 越南 | $4 |
| 2024-12-21 | 1000伏以下保险丝 | Nguyen Xuan Tri | 加拿大 | $1 |
| 2024-12-21 | 混合调味料 | NGUYEN XUAN TRI | 越南 | $4 |