TAK Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI TAK
0
进口笔数
151
出口笔数
$0
进口金额
$2.70M
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316810755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPW7R5JT |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | 32/22 Trần Thị Do, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TAK |
| 企业英文名称 | TAK TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/22 Trần Thị Do, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính |
| 电话 | +84932052567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 105 | $1.83M |
| 越南 | 26 | $479.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Chang International Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $812.7K | 熏制虾类、冷冻烟熏蟹 |
| Banchan Danji Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $423.9K | 熏制虾类、冷冻烟熏蟹 |
| Banchan Danji Co., Ltd. | 越南 | 18 | $298.4K | 鱼内脏、熏制虾类 |
| Dongnama Fishing Industry | 韩国 | 11 | $230.5K | 熏制虾类、盐及氯化钠 |
| World Susan | 韩国 | 11 | $201.9K | 熏制虾类 |
| Young Chang International Co., Ltd. | 越南 | 8 | $180.8K | 熏制虾类 |
| Kosino Trading Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $180.7K | 熏制虾类 |
| SHILLA CO., LTD (BRANCH) | 5 | $106.4K | 熏制虾类 | |
| Mirakwon Korea | 韩国 | 4 | $72.5K | 熏制虾类、盐及氯化钠 |
| Green EF & S Co., Ltd. | 越南 | 3 | $61.5K | 熏制虾类 |
近期贸易明细
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 熏制虾类 | Dongnama Fishing Industry | — | $23.1K |
| 2026-03-27 | 熏制虾类 | YOUNG CHANG INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2026-03-27 | 熏制虾类 | YOUNG CHANG INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $19.0K |
| 2026-03-26 | 熏制虾类 | WORLD SUSAN | 韩国 | $14.3K |
| 2026-03-26 | 熏制虾类 | WORLD SUSAN | 韩国 | $15.8K |
| 2026-03-26 | 熏制虾类 | WORLD SUSAN | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-25 | 熏制虾类 | Dongnama Fishing Industry | — | $19.9K |
| 2026-03-17 | 熏制虾类 | Dongnama Fishing Industry | — | $20.8K |
| 2026-03-16 | 熏制虾类 | MYUNG JIN TRADING CO.,LTD | — | $2.3K |
| 2026-03-16 | 熏制虾类 | MYUNG JIN TRADING CO.,LTD | — | $6.5K |