Bac Ha Bac Ninh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$16.8K
出口金额
—
最近进口
2024-05-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301167817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVR2799 |
| 成立日期 | 2021-02-26 |
| 联系地址 | Thôn Ấp Đồn, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SỬA CHỮA Ô TÔ BẮC HÀ BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ấp Đồn, Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84978528252 |
| 邮箱 | garaotobacha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 851190 | 发动机点火零件 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $16.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.9K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.0K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 液体过滤机械 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2024-05-16 | 柴油机零件 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $221 |
| 2024-05-16 | 柴油机零件 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $156 |
| 2024-05-16 | 金属增强橡胶管 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-05-16 | 非泡沫橡胶密封件 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2024-05-16 | 60伏以下继电器 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-05-16 | 其他点火设备 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2024-05-16 | 非泡沫橡胶密封件 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-02-06 | 车用锁具 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2024-02-06 | 高压继电器 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |