HTV Solutions Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非纺织润滑剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HTV SOLUTIONS VIệT NAM

16
进口笔数
10
出口笔数
$329.8K
进口金额
$12.8K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-02
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.9K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.9K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109231887
企查查编码QVNN2HBD7G
成立日期2020-06-19
联系地址Số 1 Ngõ 726 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HTV SOLUTIONS VIỆT NAM
企业英文名称HTV SOLUTIONS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1 Ngõ 726 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84869898836
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
321290油漆颜料
340242非离子表面活性剂

出口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂
392190非泡沫塑料片
732690其他钢铁制品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$329.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$12.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MercOol (Huzhou) Industrial Fluids Co., Ltd.中国10$254.6K非纺织润滑剂、其他润滑剂
MercOOL (Shanghai) Industrial Fluids Co., Ltd.中国5$75.2K非纺织润滑剂
Ningbo Lanting Co., Ltd.中国1$17其他墨水、其他着色制剂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Citizen Vietnam Co., Ltd.越南3$6.9K其他钢铁制品、合金生铁
Vitech Vietnam Co., Ltd.越南3$3.8K其他化学制剂、金属加工机刀
SEI Optifrontier Vietnam Ltd.越南4$2.0K其他塑料制品、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30非纺织润滑剂MERCOOL (HUZHOU) INDUSTRIAL FLUIDS CO LTD中国$18.8K
2026-03-30非纺织润滑剂MERCOOL (HUZHOU) INDUSTRIAL FLUIDS CO LTD中国$908
2026-03-30非纺织润滑剂MERCOOL (HUZHOU) INDUSTRIAL FLUIDS CO LTD中国$638
2026-03-30非纺织润滑剂MERCOOL (HUZHOU) INDUSTRIAL FLUIDS CO LTD中国$866
2026-03-30其他润滑剂MERCOOL (HUZHOU) INDUSTRIAL FLUIDS CO LTD中国$5.5K
2026-03-30其他润滑剂MERCOOL (HUZHOU) INDUSTRIAL FLUIDS CO LTD中国$172
2026-03-30其他润滑剂MERCOOL (HUZHOU) INDUSTRIAL FLUIDS CO LTD中国$1.8K
2026-03-30非纺织润滑剂MERCOOL (HUZHOU) INDUSTRIAL FLUIDS CO LTD中国$155
2026-01-06其他润滑剂MERCOOL (HUZHOU) INDUSTRIAL FLUIDS CO LTD中国$2.8K
2026-01-06非纺织润滑剂MERCOOL (HUZHOU) INDUSTRIAL FLUIDS CO LTD中国$1.9K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02非纺织润滑剂VITECH VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-03-20非纺织润滑剂VITECH VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-03-02非纺织润滑剂VITECH VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2023-04-11非纺织润滑剂CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM越南$742
2023-04-11非纺织润滑剂CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM越南$1.2K
2023-03-23其他钢铁制品SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD越南$315
2023-03-23其他钢铁制品SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD越南$687
2023-03-22其他钢铁制品SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD越南$687
2023-03-22其他钢铁制品SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD越南$315
2023-03-06非纺织润滑剂CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

HTV Solutions Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →