HTV Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HTV SOLUTIONS VIệT NAM
16
进口笔数
10
出口笔数
$329.8K
进口金额
$12.8K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-02
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109231887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2HBD7G |
| 成立日期 | 2020-06-19 |
| 联系地址 | Số 1 Ngõ 726 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HTV SOLUTIONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HTV SOLUTIONS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Ngõ 726 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84869898836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $329.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MercOol (Huzhou) Industrial Fluids Co., Ltd. | 中国 | 10 | $254.6K | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 |
| MercOOL (Shanghai) Industrial Fluids Co., Ltd. | 中国 | 5 | $75.2K | 非纺织润滑剂 |
| Ningbo Lanting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17 | 其他墨水、其他着色制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.9K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.8K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非纺织润滑剂 | MERCOOL (HUZHOU) INDUSTRIAL FLUIDS CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-03-30 | 非纺织润滑剂 | MERCOOL (HUZHOU) INDUSTRIAL FLUIDS CO LTD | 中国 | $908 |
| 2026-03-30 | 非纺织润滑剂 | MERCOOL (HUZHOU) INDUSTRIAL FLUIDS CO LTD | 中国 | $638 |
| 2026-03-30 | 非纺织润滑剂 | MERCOOL (HUZHOU) INDUSTRIAL FLUIDS CO LTD | 中国 | $866 |
| 2026-03-30 | 其他润滑剂 | MERCOOL (HUZHOU) INDUSTRIAL FLUIDS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-30 | 其他润滑剂 | MERCOOL (HUZHOU) INDUSTRIAL FLUIDS CO LTD | 中国 | $172 |
| 2026-03-30 | 其他润滑剂 | MERCOOL (HUZHOU) INDUSTRIAL FLUIDS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 非纺织润滑剂 | MERCOOL (HUZHOU) INDUSTRIAL FLUIDS CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-01-06 | 其他润滑剂 | MERCOOL (HUZHOU) INDUSTRIAL FLUIDS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-06 | 非纺织润滑剂 | MERCOOL (HUZHOU) INDUSTRIAL FLUIDS CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非纺织润滑剂 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 非纺织润滑剂 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-02 | 非纺织润滑剂 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-04-11 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM | 越南 | $742 |
| 2023-04-11 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2023-03-23 | 其他钢铁制品 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $315 |
| 2023-03-23 | 其他钢铁制品 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $687 |
| 2023-03-22 | 其他钢铁制品 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $687 |
| 2023-03-22 | 其他钢铁制品 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $315 |
| 2023-03-06 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM | 越南 | $1.8K |