JST Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 523 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
28
进口笔数
523
出口笔数
$179.6K
进口金额
$5.21M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
14
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300934766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WG1M2W |
| 成立日期 | 2016-04-01 |
| 联系地址 | Số 28, Đường Nguyễn Đình Khôi, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP JST |
| 企业英文名称 | JST INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, Đường Nguyễn Đình Khôi, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84986060555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $85.9K |
| 爱尔兰 | 5 | $53.4K |
| 日本 | 18 | $32.2K |
| 德国 | 2 | $3.3K |
| 韩国 | 1 | $2.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.5K |
| 美国 | 2 | $1.2K |
| 新加坡 | 1 | $85 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 518 | $5.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINYI ELECTRONICS CO., LIMITED | 中国香港 | 11 | $104.9K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| HK CQ TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $26.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Best Honor International Technologies Ltd. | 爱尔兰 | 2 | $23.2K | 光学辐射仪器 |
| Grand Place Est Ltd. | 日本 | 4 | $8.1K | 压力测量仪、非泡沫橡胶密封件 |
| Grand-Place Est Ltd. | 日本 | 1 | $6.1K | 其他电路开关装置、其他电气开关 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 2 | $2.5K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Seilieco Corp. | 韩国 | 1 | $2.2K | 组合测量仪器、工业干燥机 |
| Chip Hua Equipment & Tools Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.5K | 焊接机零件、功能机器零件 |
| Qinyi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19 | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 170 | $3.24M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 181 | $1.55M | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $153.6K | 非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $97.5K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $37.3K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd. | 越南 | 8 | $31.5K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.2K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $16.4K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.6K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 混合机 | Seilieco Corp. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-06-15 | 气动直线发动机 | HK CQ TRADING LTD | 日本 | $350 |
| 2026-06-15 | 金属加工机刀 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-15 | 金属加工机刀 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $640 |
| 2026-06-15 | 气动直线发动机 | HK CQ TRADING LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-15 | 静止变流器 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $300 |
| 2026-06-15 | 金属加工机刀 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-15 | 液压气压阀门 | HK CQ TRADING LTD | 日本 | $200 |
| 2026-06-15 | 气动直线发动机 | HK CQ TRADING LTD | 日本 | $360 |
| 2026-06-15 | 可互换冲压工具 | DIGI KEY ELECTRONICS | 日本 | $703 |
出口(共 523)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 不锈钢焊管 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $281 |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-30 | 1000伏以下插头插座 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $113 |
| 2026-06-30 | 钢铁弹簧 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-06-30 | 其他硫化橡胶制品 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32 |