JST Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 523 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

28
进口笔数
523
出口笔数
$179.6K
进口金额
$5.21M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
14
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $277.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 8 笔2023-11进口 $693 · 1 笔出口 $91.6K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 9 笔2024-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $128.5K · 22 笔2024-11进口 $638 · 1 笔出口 $256.8K · 27 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $277.7K · 28 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 15 笔2025-07进口 $8.8K · 2 笔出口 $92.5K · 16 笔2025-08进口 $6.1K · 1 笔出口 $151.9K · 19 笔2025-09进口 $16.8K · 1 笔出口 $91.5K · 12 笔2025-10进口 $15.6K · 2 笔出口 $64.9K · 8 笔2025-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $58.2K · 11 笔2025-12进口 $24.1K · 3 笔出口 $160.8K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 13 笔2026-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $28.3K · 8 笔2026-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $30.6K · 8 笔2026-04进口 $8.2K · 2 笔出口 $108.1K · 22 笔2026-05进口 $14.7K · 2 笔出口 $71.8K · 15 笔2026-06进口 $30.2K · 3 笔出口 $83.7K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 8 笔2023-11进口 $693 · 1 笔出口 $91.6K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 9 笔2024-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $128.5K · 22 笔2024-11进口 $638 · 1 笔出口 $256.8K · 27 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $277.7K · 28 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 15 笔2025-07进口 $8.8K · 2 笔出口 $92.5K · 16 笔2025-08进口 $6.1K · 1 笔出口 $151.9K · 19 笔2025-09进口 $16.8K · 1 笔出口 $91.5K · 12 笔2025-10进口 $15.6K · 2 笔出口 $64.9K · 8 笔2025-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $58.2K · 11 笔2025-12进口 $24.1K · 3 笔出口 $160.8K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 13 笔2026-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $28.3K · 8 笔2026-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $30.6K · 8 笔2026-04进口 $8.2K · 2 笔出口 $108.1K · 22 笔2026-05进口 $14.7K · 2 笔出口 $71.8K · 15 笔2026-06进口 $30.2K · 3 笔出口 $83.7K · 13 笔

工商档案

企业注册号2300934766
企查查编码QVN9WG1M2W
成立日期2016-04-01
联系地址Số 28, Đường Nguyễn Đình Khôi, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP JST
企业英文名称JST INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28, Đường Nguyễn Đình Khôi, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84986060555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
850440静止变流器
903180其他测量仪器
820730可互换冲压工具
853690其他电路开关装置
902750光学辐射仪器
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机
854370其他电气设备
902580组合测量仪器

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
820810金属加工机刀
841231气动直线发动机
850440静止变流器
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
391740塑料管件
848180阀门龙头
848120液压气压阀门

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$85.9K
爱尔兰5$53.4K
日本18$32.2K
德国2$3.3K
韩国1$2.2K
印度尼西亚1$1.5K
美国2$1.2K
新加坡1$85

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南518$5.20M

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QINYI ELECTRONICS CO., LIMITED中国香港11$104.9K功能机器零件、其他功能机器
HK CQ TRADING LTD中国香港1$26.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Best Honor International Technologies Ltd.爱尔兰2$23.2K光学辐射仪器
Grand Place Est Ltd.日本4$8.1K压力测量仪、非泡沫橡胶密封件
Grand-Place Est Ltd.日本1$6.1K其他电路开关装置、其他电气开关
Hangzhou Hikrobot Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$3.3K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
DIGI KEY ELECTRONICS美国2$2.5K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Seilieco Corp.韩国1$2.2K组合测量仪器、工业干燥机
Chip Hua Equipment & Tools Pte. Ltd.新加坡1$1.5K焊接机零件、功能机器零件
Qinyi Electronics Co., Ltd.中国2$19功能机器零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南170$3.24M其他塑料制品、其他钢铁制品
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南181$1.55M20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd.越南39$153.6K非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件
Katolec Vietnam Co., Ltd.越南65$97.5K20W以上线绕电阻器、电力电容器
Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$37.3K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.越南8$31.5K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
UE Vietnam Co., Ltd.越南6$21.2K其他塑料制品、处理器及控制器
UE Vietnam Co., Ltd.越南5$16.4K其他塑料制品、其他纸制品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南10$9.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
NOA Vietnam Co., Ltd.越南11$9.6K瓦楞纸箱、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29混合机Seilieco Corp.韩国$2.2K
2026-06-15气动直线发动机HK CQ TRADING LTD日本$350
2026-06-15金属加工机刀HK CQ TRADING LTD中国$2.7K
2026-06-15金属加工机刀HK CQ TRADING LTD中国$640
2026-06-15气动直线发动机HK CQ TRADING LTD日本$1.1K
2026-06-15静止变流器HK CQ TRADING LTD中国$300
2026-06-15金属加工机刀HK CQ TRADING LTD中国$1.7K
2026-06-15液压气压阀门HK CQ TRADING LTD日本$200
2026-06-15气动直线发动机HK CQ TRADING LTD日本$360
2026-06-15可互换冲压工具DIGI KEY ELECTRONICS日本$703

出口(共 523)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30不锈钢焊管UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$110
2026-06-30金属加工机刀UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$344
2026-06-30金属加工机刀UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-30其他钢铁制品UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$281
2026-06-30钢铁螺钉螺栓UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-06-301000伏以下插头插座UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$113
2026-06-30钢铁弹簧UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$92
2026-06-30静止变流器UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$78
2026-06-30其他硫化橡胶制品UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$98
2026-06-30其他测量仪器UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$32

相关企业 · 同类产品

JST Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →