Hoa Viet Service & Trading Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI Và DịCH Vụ HOA VIệT
38
进口笔数
0
出口笔数
$963.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109983904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QSVFJ2 |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | Số 8C Vũ Thạnh, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOA VIỆT |
| 企业英文名称 | HOA VIET SERVICE AND TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8C Vũ Thạnh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0838245566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $953.2K |
| 韩国 | 2 | $9.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toking Intelligent Products (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $519.4K | PVC塑料板材、贱金属锁具零件 |
| Caoxian Jingrui Machinery Lock Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $123.9K | 其他功能机器、非数控铣床 |
| L.K. Machinery International Ltd. | 中国 | 1 | $85.5K | 冶金机械零件、冶金铸造机 |
| Ningbo Lock Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.1K | 其他金属锁、数控钻床 |
| L.K. International Die-Casting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.9K | 冶金机械零件、冶金铸造机 |
| Pujiang Kangsheng Lock Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.5K | 贱金属锁具零件、其他印刷机 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 4 | $30.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Solity Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.8K | 其他塑料制品、其他金属锁 |
| Dongguan XCH IE Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 聚酯短纤织物、人造纤维无纺布 |
| Guangzhou Palmos Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49 | 智能卡 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | TOKING INTELLIGENT PRODUCTS (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | TOKING INTELLIGENT PRODUCTS (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | TOKING INTELLIGENT PRODUCTS (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | TOKING INTELLIGENT PRODUCTS (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | TOKING INTELLIGENT PRODUCTS (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | TOKING INTELLIGENT PRODUCTS (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | TOKING INTELLIGENT PRODUCTS (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | TOKING INTELLIGENT PRODUCTS (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | TOKING INTELLIGENT PRODUCTS (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | TOKING INTELLIGENT PRODUCTS (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $280 |