Homag Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 366 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOMAG VIệT NAM

366
进口笔数
127
出口笔数
$1.25M
进口金额
$742.9K
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-22
最近出口
15
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.2K · 11 笔出口 $101.1K · 4 笔2023-10进口 $3.8K · 6 笔出口 $8.7K · 4 笔2023-11进口 $13.9K · 10 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-12进口 $77.9K · 14 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-01进口 $78.6K · 8 笔出口 $832 · 1 笔2024-02进口 $1.7K · 3 笔出口 $835 · 1 笔2024-03进口 $23.7K · 12 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-04进口 $13.5K · 9 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-05进口 $73.4K · 9 笔出口 $28.2K · 4 笔2024-06进口 $133.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.9K · 11 笔出口 $22.8K · 6 笔2024-08进口 $10.4K · 7 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-09进口 $34.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.9K · 8 笔出口 $124.7K · 1 笔2024-11进口 $15.2K · 8 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-12进口 $26.2K · 8 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-01进口 $67.1K · 16 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-02进口 $79.8K · 9 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-03进口 $18.4K · 11 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-04进口 $6.2K · 6 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-05进口 $113.0K · 16 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-06进口 $18.2K · 14 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-07进口 $22.7K · 14 笔出口 $5.7K · 5 笔2025-08进口 $10.8K · 8 笔出口 $27.5K · 7 笔2025-09进口 $15.8K · 8 笔出口 $104.3K · 7 笔2025-10进口 $19.6K · 14 笔出口 $12.6K · 7 笔2025-11进口 $11.8K · 10 笔出口 $52.9K · 5 笔2025-12进口 $5.4K · 7 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-01进口 $15.3K · 7 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-02进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.6K · 7 笔出口 $26.6K · 3 笔2026-04进口 $6.6K · 6 笔出口 $7.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.2K · 11 笔出口 $101.1K · 4 笔2023-10进口 $3.8K · 6 笔出口 $8.7K · 4 笔2023-11进口 $13.9K · 10 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-12进口 $77.9K · 14 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-01进口 $78.6K · 8 笔出口 $832 · 1 笔2024-02进口 $1.7K · 3 笔出口 $835 · 1 笔2024-03进口 $23.7K · 12 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-04进口 $13.5K · 9 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-05进口 $73.4K · 9 笔出口 $28.2K · 4 笔2024-06进口 $133.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.9K · 11 笔出口 $22.8K · 6 笔2024-08进口 $10.4K · 7 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-09进口 $34.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.9K · 8 笔出口 $124.7K · 1 笔2024-11进口 $15.2K · 8 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-12进口 $26.2K · 8 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-01进口 $67.1K · 16 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-02进口 $79.8K · 9 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-03进口 $18.4K · 11 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-04进口 $6.2K · 6 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-05进口 $113.0K · 16 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-06进口 $18.2K · 14 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-07进口 $22.7K · 14 笔出口 $5.7K · 5 笔2025-08进口 $10.8K · 8 笔出口 $27.5K · 7 笔2025-09进口 $15.8K · 8 笔出口 $104.3K · 7 笔2025-10进口 $19.6K · 14 笔出口 $12.6K · 7 笔2025-11进口 $11.8K · 10 笔出口 $52.9K · 5 笔2025-12进口 $5.4K · 7 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-01进口 $15.3K · 7 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-02进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.6K · 7 笔出口 $26.6K · 3 笔2026-04进口 $6.6K · 6 笔出口 $7.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315192506
企查查编码QVNPMF8HAG
成立日期2018-07-30
联系地址Phòng LA-02.03, Lầu 2, Tòa nhà Lexington Residence, số 67 đường Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOMAG VIỆT NAM
企业英文名称HOMAG VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号529900XDAXDN57GAE794
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng LA-02.03, Lầu 2, Tòa nhà Lexington Residence, số 67 đường Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842836202750
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11.3675亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
903180其他测量仪器
848180阀门龙头
853890电器装置零件
401699其他硫化橡胶制品
853710电力控制板
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
8466928465机器零件

出口

HS 编码产品
853890电器装置零件
903180其他测量仪器
841231气动直线发动机
853710电力控制板
850440静止变流器
850152750W-75kW交流电机
8466928465机器零件
848120液压气压阀门
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国302$536.2K
印度14$274.3K
中国31$268.2K
波兰2$124.7K
意大利5$15.5K
法国24$15.1K
匈牙利28$8.3K
芬兰1$3.0K
瑞士2$1.5K
罗马尼亚4$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南100$362.9K
印度尼西亚2$166.9K
德国21$84.2K
中国台湾1$80.0K
新加坡1$44.1K
泰国1$426

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HOMAG Asia Pte. Ltd.新加坡268$1.02M气动直线发动机、阀门龙头
HOMAG INDIA PRIVATE LIMITED印度12$131.7K8465机器零件、其他木工机床
HOMAG Bohrsysteme GmbH德国26$42.7K8465机器零件、非电气机械零件
HOMAG GmbH德国23$27.7K8465机器零件、其他电气开关
HOMAG Machinery Shanghai Co., Ltd.中国17$14.3K8465机器零件、木材锯床
GREDA S.r.l.意大利2$3.7K其他塑料管材、螺纹螺母
HOMAG Plattenaufteiltechnik GmbH德国7$3.7K8465机器零件、非电气机械零件
HOMAG Kantentechnik GmbH德国5$9788465机器零件、非电气机械零件
Creda S.R.L.意大利1$379非轻质石油
PT Doellken Bintan印度尼西亚1$272PVC单丝棒材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HOMAG Asia Pte. Ltd.新加坡10$277.0K8465机器零件、电力控制板
Hoso Vietnam Co., Ltd.越南37$150.2K瓦楞纸箱、9mm以上MDF板
Hoso Vietnam Co., Ltd.越南36$128.8K9mm以上MDF板、非泡沫塑料片
Shirai Vietnam Co., Ltd.越南21$76.3K其他纸制品、瓦楞纸箱
HOMAG Bohrsysteme GmbH德国9$42.8K8465机器零件、机床零件附件
PT Durr Systems Indonesia印度尼西亚1$42.2K8465机器零件、其他木工机床
HOMAG GmbH德国5$16.9K8465机器零件、聚合物胶粘剂
Whittier Wood Products Co., Ltd.越南6$7.6K油漆溶剂、水性聚合物涂料
Holzma Plattenaufteiltechnik Gmbh德国1$655减压阀
Homag Asia (Thailand) Co., Ltd.泰国1$426非电气机械零件、木质纤维板

近期贸易明细

进口(共 366)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26其他橡胶带HOMAG ASIA PTE LTD德国$290
2026-04-26其他橡胶带HOMAG ASIA PTE LTD德国$290
2026-04-22带接头绝缘电线HOMAG ASIA PTE LTD德国$123
2026-04-22其他橡胶带HOMAG ASIA PTE LTD德国$271
2026-04-22带接头绝缘电线HOMAG ASIA PTE LTD德国$123
2026-04-22其他测量仪器HOMAG ASIA PTE LTD德国$380
2026-04-22其他测量仪器HOMAG ASIA PTE LTD德国$380
2026-04-22其他橡胶带HOMAG ASIA PTE LTD德国$271
2026-04-13其他钢铁制品HOMAG ASIA PTE LTD德国$353
2026-04-13其他钢铁制品HOMAG ASIA PTE LTD德国$353

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22静止变流器HOMAG ASIA PTE LTD德国$1.3K
2026-04-22计量计数器HOMAG ASIA PTE LTD德国$338
2026-04-22电器装置零件HOMAG ASIA PTE LTD德国$240
2026-04-22750W以下交流电机HOMAG ASIA PTE LTD德国$1.4K
2026-04-22变压器零件HOMAG ASIA PTE LTD德国$258
2026-04-22电力控制板HOMAG ASIA PTE LTD德国$749
2026-04-22静止变流器HOMAG ASIA PTE LTD德国$1.5K
2026-04-22750W以下交流电机HOMAG ASIA PTE LTD德国$1.5K
2026-03-13其他测量仪器HOMAG BOHRSYSTEME GMBH德国$1.3K
2026-03-09非纺织润滑剂HOSO VIETNAM CO LTD越南$736

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Homag Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →