Homag Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 384 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOMAG VIệT NAM

384
进口笔数
130
出口笔数
$1.27M
进口金额
$755.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
14
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.8K · 6 笔出口 $8.7K · 4 笔2023-11进口 $13.9K · 10 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-12进口 $77.9K · 14 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-01进口 $78.6K · 8 笔出口 $832 · 1 笔2024-02进口 $1.7K · 3 笔出口 $835 · 1 笔2024-03进口 $23.7K · 12 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-04进口 $13.5K · 9 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-05进口 $73.4K · 9 笔出口 $28.2K · 4 笔2024-06进口 $133.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.9K · 11 笔出口 $22.8K · 6 笔2024-08进口 $10.4K · 7 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-09进口 $34.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.9K · 8 笔出口 $124.7K · 1 笔2024-11进口 $15.2K · 8 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-12进口 $26.2K · 8 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-01进口 $67.1K · 16 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-02进口 $79.8K · 9 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-03进口 $18.4K · 11 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-04进口 $6.2K · 6 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-05进口 $113.0K · 16 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-06进口 $18.2K · 14 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-07进口 $22.7K · 14 笔出口 $5.7K · 5 笔2025-08进口 $10.8K · 8 笔出口 $27.5K · 7 笔2025-09进口 $15.8K · 8 笔出口 $104.3K · 7 笔2025-10进口 $19.6K · 14 笔出口 $13.1K · 7 笔2025-11进口 $11.8K · 10 笔出口 $52.9K · 5 笔2025-12进口 $5.4K · 7 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-01进口 $15.3K · 7 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-02进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.6K · 7 笔出口 $26.6K · 3 笔2026-04进口 $6.6K · 6 笔出口 $7.3K · 3 笔2026-05进口 $9.1K · 11 笔出口 $9.7K · 2 笔2026-06进口 $8.6K · 7 笔出口 $2.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.8K · 6 笔出口 $8.7K · 4 笔2023-11进口 $13.9K · 10 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-12进口 $77.9K · 14 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-01进口 $78.6K · 8 笔出口 $832 · 1 笔2024-02进口 $1.7K · 3 笔出口 $835 · 1 笔2024-03进口 $23.7K · 12 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-04进口 $13.5K · 9 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-05进口 $73.4K · 9 笔出口 $28.2K · 4 笔2024-06进口 $133.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.9K · 11 笔出口 $22.8K · 6 笔2024-08进口 $10.4K · 7 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-09进口 $34.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.9K · 8 笔出口 $124.7K · 1 笔2024-11进口 $15.2K · 8 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-12进口 $26.2K · 8 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-01进口 $67.1K · 16 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-02进口 $79.8K · 9 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-03进口 $18.4K · 11 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-04进口 $6.2K · 6 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-05进口 $113.0K · 16 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-06进口 $18.2K · 14 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-07进口 $22.7K · 14 笔出口 $5.7K · 5 笔2025-08进口 $10.8K · 8 笔出口 $27.5K · 7 笔2025-09进口 $15.8K · 8 笔出口 $104.3K · 7 笔2025-10进口 $19.6K · 14 笔出口 $13.1K · 7 笔2025-11进口 $11.8K · 10 笔出口 $52.9K · 5 笔2025-12进口 $5.4K · 7 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-01进口 $15.3K · 7 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-02进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.6K · 7 笔出口 $26.6K · 3 笔2026-04进口 $6.6K · 6 笔出口 $7.3K · 3 笔2026-05进口 $9.1K · 11 笔出口 $9.7K · 2 笔2026-06进口 $8.6K · 7 笔出口 $2.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315192506
企查查编码QVNPMF8HAG
成立日期2018-07-30
联系地址Phòng LA-02.03, Lầu 2, Tòa nhà Lexington Residence, số 67 đường Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOMAG VIỆT NAM
企业英文名称HOMAG VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号529900XDAXDN57GAE794
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng LA-02.03, Lầu 2, Tòa nhà Lexington Residence, số 67 đường Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842836202750
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11.3675亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
903180其他测量仪器
848180阀门龙头
853890电器装置零件
401699其他硫化橡胶制品
853710电力控制板
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
853890电器装置零件
853710电力控制板
903180其他测量仪器
841231气动直线发动机
850440静止变流器
850152750W-75kW交流电机
848120液压气压阀门
8466928465机器零件
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国317$549.7K
印度15$274.6K
中国32$269.3K
波兰2$124.7K
意大利5$15.5K
法国24$15.1K
匈牙利28$8.3K
新加坡3$3.1K
芬兰1$3.0K
瑞士2$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南102$373.1K
印度尼西亚2$166.9K
德国22$86.7K
中国台湾1$80.0K
新加坡1$44.1K
泰国1$426

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HOMAG Asia Pte. Ltd.新加坡284$1.04M气动直线发动机、阀门龙头
HOMAG INDIA PRIVATE LIMITED印度13$132.1K8465机器零件、其他木工机床
HOMAG Bohrsysteme GmbH德国26$42.7K8465机器零件、非电气机械零件
HOMAG GmbH德国23$27.7K8465机器零件、其他电气开关
HOMAG Machinery Shanghai Co., Ltd.中国18$15.5K8465机器零件、木材锯床
GREDA S.r.l.意大利2$3.7K其他塑料管材、螺纹螺母
HOMAG Plattenaufteiltechnik GmbH德国7$3.7K8465机器零件、非电气机械零件
HOMAG Kantentechnik GmbH德国5$9788465机器零件、非电气机械零件
Creda S.R.L.意大利1$379非轻质石油
DOELLKEN BINTAN印度尼西亚1$272PVC单丝棒材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoso Vietnam Co., Ltd.越南75$289.2K9mm以上MDF板、瓦楞纸箱
HOMAG Asia Pte. Ltd.新加坡10$277.0K8465机器零件、电力控制板
Shirai Vietnam Co., Ltd.越南21$76.3K其他纸制品、瓦楞纸箱
HOMAG Bohrsysteme GmbH德国10$45.4K8465机器零件、机床零件附件
PT DURR SYSTEMS INDONESIA印度尼西亚1$42.2K非木预制建筑、8465机器零件
HOMAG GmbH德国5$16.9K8465机器零件、聚合物胶粘剂
Whittier Wood Products Co., Ltd.越南6$7.6K瓦楞纸箱、油漆溶剂
Holzma Plattenaufteiltechnik Gmbh德国1$655其他电路开关装置、高压继电器
Homag Asia (Thailand) Co., Ltd.泰国1$4268465机器零件、非电气机械零件

近期贸易明细

进口(共 384)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30机床零件及夹具HOMAG Machinery Shanghai Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-19其他媒体HOMAG Asia Pte. Ltd.德国$1.7K
2026-06-16其他电气开关HOMAG Asia Pte. Ltd.德国$89
2026-06-08齿轮及变速器HOMAG Asia Pte. Ltd.新加坡$259
2026-06-04木工机床刀片HOMAG Asia Pte. Ltd.德国$173
2026-06-0437.5瓦以下电机HOMAG Asia Pte. Ltd.德国$1.6K
2026-06-04滚珠轴承HOMAG Asia Pte. Ltd.德国$375
2026-06-04塑料管HOMAG Asia Pte. Ltd.德国$8
2026-06-04钢铁铸件HOMAG Asia Pte. Ltd.德国$6
2026-06-04木工机床刀片HOMAG Asia Pte. Ltd.德国$173

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30750W以下交流电机HOMAG Bohrsysteme GmbH德国$2.6K
2026-05-25液压气压阀门Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$544
2026-05-25电力控制板Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-05-25电力控制板Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-05-25带接头绝缘电线Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-05-25其他塑料制品Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K
2026-05-25其他功能机器Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$484
2026-05-22其他塑料制品Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K
2026-05-22其他功能机器Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$484
2026-05-22液压气压阀门Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$544

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Homag Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →