Homag Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 384 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOMAG VIệT NAM
- 邮箱574
384
进口笔数
130
出口笔数
$1.27M
进口金额
$755.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
14
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315192506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMF8HAG |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | Phòng LA-02.03, Lầu 2, Tòa nhà Lexington Residence, số 67 đường Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOMAG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOMAG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 529900XDAXDN57GAE794 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng LA-02.03, Lầu 2, Tòa nhà Lexington Residence, số 67 đường Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842836202750 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.3675亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 317 | $549.7K |
| 印度 | 15 | $274.6K |
| 中国 | 32 | $269.3K |
| 波兰 | 2 | $124.7K |
| 意大利 | 5 | $15.5K |
| 法国 | 24 | $15.1K |
| 匈牙利 | 28 | $8.3K |
| 新加坡 | 3 | $3.1K |
| 芬兰 | 1 | $3.0K |
| 瑞士 | 2 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $373.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $166.9K |
| 德国 | 22 | $86.7K |
| 中国台湾 | 1 | $80.0K |
| 新加坡 | 1 | $44.1K |
| 泰国 | 1 | $426 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOMAG Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 284 | $1.04M | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| HOMAG INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 13 | $132.1K | 8465机器零件、其他木工机床 |
| HOMAG Bohrsysteme GmbH | 德国 | 26 | $42.7K | 8465机器零件、非电气机械零件 |
| HOMAG GmbH | 德国 | 23 | $27.7K | 8465机器零件、其他电气开关 |
| HOMAG Machinery Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 18 | $15.5K | 8465机器零件、木材锯床 |
| GREDA S.r.l. | 意大利 | 2 | $3.7K | 其他塑料管材、螺纹螺母 |
| HOMAG Plattenaufteiltechnik GmbH | 德国 | 7 | $3.7K | 8465机器零件、非电气机械零件 |
| HOMAG Kantentechnik GmbH | 德国 | 5 | $978 | 8465机器零件、非电气机械零件 |
| Creda S.R.L. | 意大利 | 1 | $379 | 非轻质石油 |
| DOELLKEN BINTAN | 印度尼西亚 | 1 | $272 | PVC单丝棒材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $289.2K | 9mm以上MDF板、瓦楞纸箱 |
| HOMAG Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $277.0K | 8465机器零件、电力控制板 |
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $76.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| HOMAG Bohrsysteme GmbH | 德国 | 10 | $45.4K | 8465机器零件、机床零件附件 |
| PT DURR SYSTEMS INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $42.2K | 非木预制建筑、8465机器零件 |
| HOMAG GmbH | 德国 | 5 | $16.9K | 8465机器零件、聚合物胶粘剂 |
| Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.6K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Holzma Plattenaufteiltechnik Gmbh | 德国 | 1 | $655 | 其他电路开关装置、高压继电器 |
| Homag Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $426 | 8465机器零件、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 机床零件及夹具 | HOMAG Machinery Shanghai Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-19 | 其他媒体 | HOMAG Asia Pte. Ltd. | 德国 | $1.7K |
| 2026-06-16 | 其他电气开关 | HOMAG Asia Pte. Ltd. | 德国 | $89 |
| 2026-06-08 | 齿轮及变速器 | HOMAG Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $259 |
| 2026-06-04 | 木工机床刀片 | HOMAG Asia Pte. Ltd. | 德国 | $173 |
| 2026-06-04 | 37.5瓦以下电机 | HOMAG Asia Pte. Ltd. | 德国 | $1.6K |
| 2026-06-04 | 滚珠轴承 | HOMAG Asia Pte. Ltd. | 德国 | $375 |
| 2026-06-04 | 塑料管 | HOMAG Asia Pte. Ltd. | 德国 | $8 |
| 2026-06-04 | 钢铁铸件 | HOMAG Asia Pte. Ltd. | 德国 | $6 |
| 2026-06-04 | 木工机床刀片 | HOMAG Asia Pte. Ltd. | 德国 | $173 |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 750W以下交流电机 | HOMAG Bohrsysteme GmbH | 德国 | $2.6K |
| 2026-05-25 | 液压气压阀门 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $544 |
| 2026-05-25 | 电力控制板 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-25 | 电力控制板 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-25 | 带接头绝缘电线 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-25 | 其他塑料制品 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-05-25 | 其他功能机器 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $484 |
| 2026-05-22 | 其他塑料制品 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-05-22 | 其他功能机器 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $484 |
| 2026-05-22 | 液压气压阀门 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $544 |