BROTHERS CO LTD
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Huynh Đệ
29
进口笔数
0
出口笔数
$296.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100785062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4M4U60 |
| 成立日期 | 1999-01-05 |
| 联系地址 | D5D-98 Lô D5, Khu đất đấu giá 18,6 ha, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUYNH ĐỆ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D5D-98 Lô D5, Khu đất đấu giá 18,6 ha, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912097110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $296.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCHAEFFLER KOREA CORP ORATION | 韩国 | 27 | $281.8K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Schaeffler Korea Corp. | 韩国 | 2 | $14.4K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 圆锥滚子轴承 | Schaeffler Korea Corp. | 韩国 | $654 |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | Schaeffler Korea Corp. | 韩国 | $907 |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | Schaeffler Korea Corp. | 韩国 | $630 |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | Schaeffler Korea Corp. | 韩国 | $672 |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | Schaeffler Korea Corp. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | Schaeffler Korea Corp. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | Schaeffler Korea Corp. | 韩国 | $829 |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | Schaeffler Korea Corp. | 韩国 | $536 |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | Schaeffler Korea Corp. | 韩国 | $422 |
| 2026-03-16 | 滚珠轴承 | Schaeffler Korea Corp. | 韩国 | $848 |