Victory Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 磷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Victory
0
进口笔数
163
出口笔数
$0
进口金额
$47.80M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300349217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VXVPJS |
| 成立日期 | 2010-01-20 |
| 联系地址 | Lô F21, đường Phùng Hưng, Khu Công nghiệp Đông Phố Mới, Xã Vạn Hoà, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VICTORY |
| 企业英文名称 | Victory Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô F21, đường Phùng Hưng, Khu Công nghiệp Đông Phố Mới, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02143818169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280470 | 磷 |
| 720299 | 其他铁合金 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $24.84M |
| 意大利 | 16 | $10.74M |
| 日本 | 23 | $6.79M |
| 印度 | 71 | $2.38M |
| 阿联酋 | 2 | $1.63M |
| 美国 | 5 | $1.33M |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Italmatch Chemicals S.p.A. | 意大利 | 37 | $27.13M | 磷、草酸化合物 |
| CBC Co., Ltd. | 日本 | 12 | $5.08M | 其他杂环化合物、其他内酰胺 |
| CBC Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.38M | 磷、高岭土 |
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 13 | $2.40M | 安全气囊零件、汽车座椅零件 |
| K S International Fze | 阿联酋 | 4 | $2.18M | 磷、运输集装箱 |
| Metallurgical Products Co. | 越南 | 7 | $1.53M | 磷 |
| Deep Minerals & Alloys | 印度 | 60 | $1.29M | 其他铁合金、锰制品 |
| Metallurgical Products Co. | 美国 | 4 | $1.08M | 磷 |
| THE METAL POWDER COMPANY LIMITED | 印度 | 4 | $808.2K | 磷、棕榈/硬脂酸 |
| DEEP MINERALS & ALLOYS | 印度 | 5 | $131.9K | 其他铁合金 |
近期贸易明细
出口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 磷 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $148.7K |
| 2026-04-24 | 磷 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $223.5K |
| 2026-04-22 | 其他铁合金 | DEEP MINERALS & ALLOYS | 印度 | $28.8K |
| 2026-04-20 | 磷 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $148.7K |
| 2026-04-16 | 磷 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $73.9K |
| 2026-04-16 | 磷 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $222.8K |
| 2026-04-16 | 磷 | CBC CO LTD | 日本 | $431.4K |
| 2026-04-15 | 磷 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $148.7K |
| 2026-04-15 | 磷 | ITALMATCH CHEMICALS SPA | 意大利 | $748.8K |
| 2026-04-15 | 磷 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $148.7K |