Victory Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 磷

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Victory

0
进口笔数
163
出口笔数
$0
进口金额
$47.80M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.95M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.33M · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $748.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.03M · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.12M · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $847.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $256.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.81M · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.5K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $504.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $928.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $795.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $889.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $288.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $470.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $211.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.45M · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.95M · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.33M · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $748.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.03M · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.12M · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $847.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $256.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.81M · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.5K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $504.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $928.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $795.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $889.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $288.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $470.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $211.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.45M · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.95M · 14 笔

工商档案

企业注册号5300349217
企查查编码QVN4VXVPJS
成立日期2010-01-20
联系地址Lô F21, đường Phùng Hưng, Khu Công nghiệp Đông Phố Mới, Xã Vạn Hoà, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VICTORY
企业英文名称Victory Joint Stock Company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô F21, đường Phùng Hưng, Khu Công nghiệp Đông Phố Mới, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02143818169
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
280470
720299其他铁合金

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$24.84M
意大利16$10.74M
日本23$6.79M
印度71$2.38M
阿联酋2$1.63M
美国5$1.33M

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Italmatch Chemicals S.p.A.意大利37$27.13M磷、草酸化合物
CBC Co., Ltd.日本12$5.08M其他杂环化合物、其他内酰胺
CBC Co., Ltd.越南7$4.38M磷、高岭土
Toyota Tsusho Corporation日本13$2.40M安全气囊零件、汽车座椅零件
K S International Fze阿联酋4$2.18M磷、运输集装箱
Metallurgical Products Co.越南7$1.53M
Deep Minerals & Alloys印度60$1.29M其他铁合金、锰制品
Metallurgical Products Co.美国4$1.08M
THE METAL POWDER COMPANY LIMITED印度4$808.2K磷、棕榈/硬脂酸
DEEP MINERALS & ALLOYS印度5$131.9K其他铁合金

近期贸易明细

出口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$148.7K
2026-04-24TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$223.5K
2026-04-22其他铁合金DEEP MINERALS & ALLOYS印度$28.8K
2026-04-20TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$148.7K
2026-04-16TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$73.9K
2026-04-16TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$222.8K
2026-04-16CBC CO LTD日本$431.4K
2026-04-15TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$148.7K
2026-04-15ITALMATCH CHEMICALS SPA意大利$748.8K
2026-04-15TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$148.7K

相关企业 · 同类产品

Victory Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →