IIG Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IIG VIệT NAM
146
进口笔数
1
出口笔数
$2.50M
进口金额
$7
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-10-19
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101040016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FRRETX |
| 成立日期 | 2000-05-31 |
| 联系地址 | 75 Giang Văn Minh, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IIG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IIG VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 75 Giang Văn Minh, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 37732411 |
| 邮箱 | info@iigvietnam.edu.vn |
| 传真 | 38359418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 105 | $2.48M |
| 印度 | 21 | $10.0K |
| 中国 | 7 | $5.1K |
| 以色列 | 1 | $2.0K |
| 新加坡 | 2 | $1.5K |
| 马来西亚 | 11 | $1.0K |
| 匈牙利 | 1 | $846 |
| 菲律宾 | 1 | $500 |
| 韩国 | 1 | $251 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $7 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QBJ Services Corp. | 美国 | 9 | $2.36M | 其他印刷品、已录制光碟 |
| Educational Testing Service | 美国 | 22 | $88.9K | 其他印刷品、其他印刷品 |
| Educational Testing Service | 美国 | 4 | $13.8K | 其他印刷品、980710 |
| Pearson | 英国 | 7 | $8.3K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Pearson India Education Services Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $7.6K | 单张印刷品、其他印刷品 |
| Certiport | 美国 | 43 | $4.5K | 其他印刷品 |
| 7b12e2ee4c90d55be553cac798288b8e | 5 | $2.4K | ||
| PROMETRIC TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $1.0K | 其他印刷品、笔类零件 |
| DISTRIBUTION BY AIR | 美国 | 6 | $355 | 诊断试剂、医用导管 |
| Enrollment Management Associates | 美国 | 6 | $52 | 其他印刷品、其他印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| National Education | 韩国 | 1 | $7 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 单张印刷品 | TOPPAN NEXT TECH PTE. LTD. | 新加坡 | $17 |
| 2026-04-20 | 单张印刷品 | TOPPAN NEXT TECH PTE. LTD. | 新加坡 | $17 |
| 2026-04-20 | 单张印刷品 | TOPPAN NEXT TECH PTE. LTD. | 新加坡 | $210 |
| 2026-04-20 | 单张印刷品 | TOPPAN NEXT TECH PTE. LTD. | 新加坡 | $35 |
| 2026-04-20 | 单张印刷品 | TOPPAN NEXT TECH PTE. LTD. | 新加坡 | $105 |
| 2026-04-20 | 单张印刷品 | TOPPAN NEXT TECH PTE. LTD. | 新加坡 | $17 |
| 2026-04-20 | 单张印刷品 | TOPPAN NEXT TECH PTE. LTD. | 新加坡 | $35 |
| 2026-04-20 | 单张印刷品 | TOPPAN NEXT TECH PTE. LTD. | 新加坡 | $17 |
| 2026-04-20 | 单张印刷品 | TOPPAN NEXT TECH PTE. LTD. | 新加坡 | $210 |
| 2026-04-20 | 单张印刷品 | TOPPAN NEXT TECH PTE. LTD. | 新加坡 | $17 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 其他印刷品 | NATIONAL EDUCATION | 韩国 | $7 |