Asia Green Manufacturing & Commerce Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT ASIA GREEN
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$33.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401983798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6073GTG |
| 成立日期 | 2019-06-18 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2, Tờ bản đồ số 27, Quốc lộ 1A, Xã Hoà Phước, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ASIA GREEN |
| 企业英文名称 | ASIA GREEN MANUFACTURING AND COMMERCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2, Tờ bản đồ số 27, Quốc lộ 1A, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và phải đảm bảo tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. Trường hợp xảy ra vi phạm ảnh hưởng đến cộng đồng dân cư xung quanh khu vực sản xuất, doanh nghiệp cam kết sẽ chấp hành di dời địa điểm sản xuất theo đúng quy định. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02363625566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $33.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amazon | 美国 | 3 | $22.6K | 其他木制品、其他塑料制品 |
| IWIN WAREHOUSE 2 | 美国 | 1 | $5.2K | 其他铝制品 |
| 86dd87eed53c83f0349b5c0b0ce4eab3 | 3 | $1.8K | ||
| Amazon Warehouse | 百慕大 | 3 | $1.8K | 其他木地板、铝制结构体 |
| Amazon Warehouse | 美国 | 3 | $1.3K | 单张印刷品、木制餐具 |
| Amazon Warehouse | 美国 | 1 | $623 | 非办公金属家具、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | GREEN VENT INTERNATIONAL LLC | 美国 | $367 |
| 2026-04-08 | 其他铝制品 | AMAZON | 美国 | $237 |
| 2026-04-08 | 其他铝制品 | AMAZON | 美国 | $206 |
| 2026-04-08 | 其他铝制品 | AMAZON | 美国 | $289 |
| 2026-04-08 | 其他铝制品 | AMAZON | 美国 | $191 |
| 2026-04-08 | 其他铝制品 | AMAZON | 美国 | $167 |
| 2026-04-08 | 其他铝制品 | AMAZON | 美国 | $273 |
| 2026-04-08 | 其他铝制品 | AMAZON | 美国 | $215 |
| 2026-04-08 | 其他铝制品 | AMAZON | 美国 | $319 |
| 2026-04-08 | 其他铝制品 | AMAZON | 美国 | $431 |