Akina Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他肉桂花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AKINA VIệT NAM

0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$1.01M
出口金额
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $183.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108611406
企查查编码QVN91NG3PS
成立日期2019-02-12
联系地址Tầng 2, Số 1 ngõ 168/2/10 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AKINA VIỆT NAM
企业英文名称AKINA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址BT2 - Lô A3, KĐT Hạ Đình, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
090831整粒豆蔻
080111干椰子
090611未磨肉桂
090411整粒胡椒

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦18$479.6K
印度3$123.4K
沙特阿拉伯2$121.7K
阿尔及利亚2$87.4K
越南3$69.7K
阿联酋1$58.2K
土耳其1$29.6K
巴勒斯坦1$27.2K
埃及1$15.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T.A. Enterprises巴基斯坦9$159.9K玩具模型、金属永磁体
Grand Canyon Venture印度3$123.4K未磨肉桂、其他肉桂花
Establishment Durra Chaarouk Co.沙特阿拉伯1$87.3K棉针织T恤及背心、男棉裤
H.A.A. Dry Fruits & Commission Agent巴基斯坦2$83.7K整孜然籽、硫酸钾肥料
Akhtar Enterprises巴基斯坦1$68.4K去壳杏仁、整孜然籽
Hayat Alfalfa Food Stuff Trading Llc阿联酋1$58.2K去壳腰果、药用植物
SARL Epice Top阿尔及利亚1$56.8K干椰子、其他香料
Naqi Brothers巴基斯坦1$54.2K其他干果、植物鞣料
Bilal Enterprises巴基斯坦2$52.3K整姜、其他牙科器械
United Food Group巴基斯坦2$33.3K椰子干、其他干果

近期贸易明细

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26整粒豆蔻HAYAT ALFALFA FOOD STUFF TRADING LLC越南$21.2K
2025-12-22整粒豆蔻H A A DRY FRUITS & COMMISSION AGENT巴基斯坦$27.3K
2025-12-08其他肉桂花GRAND CANYON VENTURE印度$50.0K
2025-11-15整粒豆蔻KHYBER GOLD FOODS巴基斯坦$27.8K
2025-11-13整粒豆蔻H A A DRY FRUITS & COMMISSION AGENT巴基斯坦$56.5K
2025-11-10未磨肉桂GRAND CANYON VENTURE印度$40.9K
2025-10-14干椰子SARL EPICE TOP阿尔及利亚$33.3K
2025-10-14干椰子SARL EPICE TOP阿尔及利亚$23.5K
2025-10-09整粒豆蔻Hayat Alfalfa Food Stuff Trading Llc阿联酋$58.2K
2025-10-04整粒豆蔻AKHTAR ENTERPRISES巴基斯坦$34.2K

相关企业 · 同类产品

Akina Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →