Akina Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AKINA VIệT NAM
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$1.01M
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108611406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91NG3PS |
| 成立日期 | 2019-02-12 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 1 ngõ 168/2/10 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AKINA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AKINA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT2 - Lô A3, KĐT Hạ Đình, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 080111 | 干椰子 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 18 | $479.6K |
| 印度 | 3 | $123.4K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $121.7K |
| 阿尔及利亚 | 2 | $87.4K |
| 越南 | 3 | $69.7K |
| 阿联酋 | 1 | $58.2K |
| 土耳其 | 1 | $29.6K |
| 巴勒斯坦 | 1 | $27.2K |
| 埃及 | 1 | $15.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.A. Enterprises | 巴基斯坦 | 9 | $159.9K | 玩具模型、金属永磁体 |
| Grand Canyon Venture | 印度 | 3 | $123.4K | 未磨肉桂、其他肉桂花 |
| Establishment Durra Chaarouk Co. | 沙特阿拉伯 | 1 | $87.3K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| H.A.A. Dry Fruits & Commission Agent | 巴基斯坦 | 2 | $83.7K | 整孜然籽、硫酸钾肥料 |
| Akhtar Enterprises | 巴基斯坦 | 1 | $68.4K | 去壳杏仁、整孜然籽 |
| Hayat Alfalfa Food Stuff Trading Llc | 阿联酋 | 1 | $58.2K | 去壳腰果、药用植物 |
| SARL Epice Top | 阿尔及利亚 | 1 | $56.8K | 干椰子、其他香料 |
| Naqi Brothers | 巴基斯坦 | 1 | $54.2K | 其他干果、植物鞣料 |
| Bilal Enterprises | 巴基斯坦 | 2 | $52.3K | 整姜、其他牙科器械 |
| United Food Group | 巴基斯坦 | 2 | $33.3K | 椰子干、其他干果 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 整粒豆蔻 | HAYAT ALFALFA FOOD STUFF TRADING LLC | 越南 | $21.2K |
| 2025-12-22 | 整粒豆蔻 | H A A DRY FRUITS & COMMISSION AGENT | 巴基斯坦 | $27.3K |
| 2025-12-08 | 其他肉桂花 | GRAND CANYON VENTURE | 印度 | $50.0K |
| 2025-11-15 | 整粒豆蔻 | KHYBER GOLD FOODS | 巴基斯坦 | $27.8K |
| 2025-11-13 | 整粒豆蔻 | H A A DRY FRUITS & COMMISSION AGENT | 巴基斯坦 | $56.5K |
| 2025-11-10 | 未磨肉桂 | GRAND CANYON VENTURE | 印度 | $40.9K |
| 2025-10-14 | 干椰子 | SARL EPICE TOP | 阿尔及利亚 | $33.3K |
| 2025-10-14 | 干椰子 | SARL EPICE TOP | 阿尔及利亚 | $23.5K |
| 2025-10-09 | 整粒豆蔻 | Hayat Alfalfa Food Stuff Trading Llc | 阿联酋 | $58.2K |
| 2025-10-04 | 整粒豆蔻 | AKHTAR ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $34.2K |