PHAN HOANG MINH TRANSPORT SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 过氧化氢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI PHAN HOàNG MINH
3
进口笔数
1
出口笔数
$120.9K
进口金额
$4.7K
出口金额
2023-05-26
最近进口
2025-08-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603443215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVKQP6M |
| 成立日期 | 2017-02-14 |
| 联系地址 | Số 29A, tổ 6, ấp 3, Xã Phước Thái, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PHAN HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | PHAN HOANG MINH TRANSPORT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, ấp 1, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02513551818 |
| 邮箱 | phanhoangminh.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284700 | 过氧化氢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700420 | 有色玻璃片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 3 | $120.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INFINIA CHEMICALS LTD | 孟加拉国 | 2 | $79.6K | 过氧化氢 |
| SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LTD | 孟加拉国 | 1 | $41.3K | 过氧化氢、固体烧碱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $4.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 过氧化氢 | INFINIA CHEMICALS LTD | 孟加拉国 | $39.8K |
| 2023-04-19 | 过氧化氢 | INFINIA CHEMICALS LTD | 孟加拉国 | $39.8K |
| 2023-03-27 | 过氧化氢 | SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LTD | 孟加拉国 | $41.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 有色玻璃片 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $863 |
| 2025-08-19 | 有色玻璃片 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $164 |
| 2025-08-19 | 有色玻璃片 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2025-08-19 | 有色玻璃片 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $523 |
| 2025-08-19 | 有色玻璃片 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $273 |
| 2025-08-19 | 有色玻璃片 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $167 |
| 2025-08-19 | 有色玻璃片 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $295 |
| 2025-08-19 | 有色玻璃片 | NCL VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |