Kim Nguu Instrument & Chemical Export-Import Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,591 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Hóa Chất Và Thiết Bị Kim Ngưu
1,002
进口笔数
1,591
出口笔数
$31.71M
进口金额
$46.02M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
235
供应商数
124
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101515887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCJYF3C |
| 成立日期 | 2004-06-30 |
| 联系地址 | Số 85, phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU |
| 企业英文名称 | KIM NGUU INSTRUMENT AND CHEMICAL EXPORT- IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 41 phố Trạm, tổ 15, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84963029988 |
| 邮箱 | sales@hoachat.com.vn |
| 传真 | +842439842256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 282550 | 铜氧化物氢氧化物 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 280610 | 盐酸 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 280700 | 硫酸 |
| 290511 | 甲醇 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 261 | $15.52M |
| 中国 | 532 | $11.63M |
| 印度 | 47 | $1.37M |
| 中国台湾 | 55 | $846.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $839.9K |
| 日本 | 35 | $816.1K |
| 美国 | 22 | $239.1K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $100.0K |
| 德国 | 18 | $77.6K |
| 孟加拉国 | 2 | $77.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,569 | $45.88M |
| 泰国 | 1 | $50.3K |
| 老挝 | 4 | $25.1K |
| 韩国 | 8 | $21.8K |
| 中国香港 | 2 | $12.3K |
| 新加坡 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 235)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GTC Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $9.57M | 铜氧化物氢氧化物、硫酸铜 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 68 | $1.70M | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Youngjin Instrument Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $1.32M | 其他擦亮剂、其他塑料制品 |
| Sechang Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $1.15M | 工业清洁制剂、非黑印刷油墨 |
| Evonik Korea Ltd. | 韩国 | 46 | $868.6K | 过氧化氢、运输集装箱 |
| Yixing Bluwat Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 38 | $724.8K | 聚合物离子交换剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Qingdao Malik Chemical Co., Ltd. | 中国 | 48 | $428.7K | 其他硫酸盐、其他化学制剂 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 28 | $424.1K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 28 | $341.7K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| Henan Aierfuke Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 29 | $231.0K | 其他化学制剂、其他硫酸盐 |
下游采购商(共 124)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $41.35M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 85 | $951.4K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 64 | $254.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $168.3K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $119.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $99.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $93.8K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 54 | $81.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 43 | $67.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $57.5K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 1,002)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 过氧化氢 | EVONIK KOREA LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2026-04-28 | 过氧化氢 | EVONIK KOREA LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2026-04-28 | 铜氧化物氢氧化物 | GTC CO LTD | 韩国 | $144.6K |
| 2026-04-28 | 铜氧化物氢氧化物 | GTC CO LTD | 韩国 | $144.6K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | HENAN AIERFUKE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-24 | 甲醇 | VWR SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $32.9K |
| 2026-04-24 | 甲醇 | VWR SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $32.9K |
| 2026-04-24 | 固体烧碱 | CHINA HONGXING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $55.6K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | HENAN AIERFUKE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-24 | 固体烧碱 | CHINA HONGXING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $55.6K |
出口(共 1,591)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-28 | 实验室玻璃器皿 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-28 | 实验室玻璃器皿 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $448 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-28 | 高浓度乙醇 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $949 |
| 2026-04-28 | 实验室玻璃器皿 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $10 |