Kim Nguu Instrument & Chemical Export-Import Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,749 笔 · 主营 烧碱溶液

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Hóa Chất Và Thiết Bị Kim Ngưu

1,078
进口笔数
1,749
出口笔数
$34.62M
进口金额
$46.46M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
243
供应商数
129
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.86M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $884.3K · 26 笔出口 $87.9K · 31 笔2023-12进口 $790.2K · 25 笔出口 $110.9K · 36 笔2024-01进口 $398.3K · 20 笔出口 $119.2K · 36 笔2024-02进口 $164.5K · 11 笔出口 $98.5K · 30 笔2024-03进口 $536.4K · 18 笔出口 $76.5K · 35 笔2024-04进口 $559.8K · 13 笔出口 $153.0K · 39 笔2024-05进口 $682.4K · 31 笔出口 $103.4K · 35 笔2024-06进口 $1.08M · 35 笔出口 $75.0K · 40 笔2024-07进口 $1.86M · 31 笔出口 $71.4K · 31 笔2024-08进口 $512.8K · 28 笔出口 $123.3K · 40 笔2024-09进口 $618.6K · 18 笔出口 $87.5K · 35 笔2024-10进口 $605.5K · 24 笔出口 $119.0K · 44 笔2024-11进口 $533.0K · 23 笔出口 $111.2K · 47 笔2024-12进口 $784.4K · 24 笔出口 $97.4K · 50 笔2025-01进口 $578.8K · 27 笔出口 $130.4K · 47 笔2025-02进口 $846.6K · 23 笔出口 $116.2K · 45 笔2025-03进口 $1.70M · 31 笔出口 $98.4K · 42 笔2025-04进口 $666.5K · 18 笔出口 $131.7K · 52 笔2025-05进口 $560.5K · 24 笔出口 $153.0K · 47 笔2025-06进口 $835.8K · 31 笔出口 $108.8K · 47 笔2025-07进口 $1.23M · 37 笔出口 $147.1K · 47 笔2025-08进口 $734.6K · 31 笔出口 $215.5K · 48 笔2025-09进口 $602.6K · 29 笔出口 $96.8K · 43 笔2025-10进口 $1.21M · 36 笔出口 $126.0K · 46 笔2025-11进口 $1.28M · 41 笔出口 $111.8K · 41 笔2025-12进口 $990.6K · 37 笔出口 $123.3K · 35 笔2026-01进口 $1.29M · 48 笔出口 $136.3K · 50 笔2026-02进口 $1.01M · 21 笔出口 $121.1K · 35 笔2026-03进口 $1.76M · 27 笔出口 $137.8K · 43 笔2026-04进口 $1.71M · 20 笔出口 $202.4K · 58 笔2026-05进口 $1.39M · 32 笔出口 $171.1K · 52 笔2026-06进口 $710.9K · 17 笔出口 $107.9K · 50 笔2026-07进口 $787.1K · 22 笔出口 $167.3K · 56 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $884.3K · 26 笔出口 $87.9K · 31 笔2023-12进口 $790.2K · 25 笔出口 $110.9K · 36 笔2024-01进口 $398.3K · 20 笔出口 $119.2K · 36 笔2024-02进口 $164.5K · 11 笔出口 $98.5K · 30 笔2024-03进口 $536.4K · 18 笔出口 $76.5K · 35 笔2024-04进口 $559.8K · 13 笔出口 $153.0K · 39 笔2024-05进口 $682.4K · 31 笔出口 $103.4K · 35 笔2024-06进口 $1.08M · 35 笔出口 $75.0K · 40 笔2024-07进口 $1.86M · 31 笔出口 $71.4K · 31 笔2024-08进口 $512.8K · 28 笔出口 $123.3K · 40 笔2024-09进口 $618.6K · 18 笔出口 $87.5K · 35 笔2024-10进口 $605.5K · 24 笔出口 $119.0K · 44 笔2024-11进口 $533.0K · 23 笔出口 $111.2K · 47 笔2024-12进口 $784.4K · 24 笔出口 $97.4K · 50 笔2025-01进口 $578.8K · 27 笔出口 $130.4K · 47 笔2025-02进口 $846.6K · 23 笔出口 $116.2K · 45 笔2025-03进口 $1.70M · 31 笔出口 $98.4K · 42 笔2025-04进口 $666.5K · 18 笔出口 $131.7K · 52 笔2025-05进口 $560.5K · 24 笔出口 $153.0K · 47 笔2025-06进口 $835.8K · 31 笔出口 $108.8K · 47 笔2025-07进口 $1.23M · 37 笔出口 $147.1K · 47 笔2025-08进口 $734.6K · 31 笔出口 $215.5K · 48 笔2025-09进口 $602.6K · 29 笔出口 $96.8K · 43 笔2025-10进口 $1.21M · 36 笔出口 $126.0K · 46 笔2025-11进口 $1.28M · 41 笔出口 $111.8K · 41 笔2025-12进口 $990.6K · 37 笔出口 $123.3K · 35 笔2026-01进口 $1.29M · 48 笔出口 $136.3K · 50 笔2026-02进口 $1.01M · 21 笔出口 $121.1K · 35 笔2026-03进口 $1.76M · 27 笔出口 $137.8K · 43 笔2026-04进口 $1.71M · 20 笔出口 $202.4K · 58 笔2026-05进口 $1.39M · 32 笔出口 $171.1K · 52 笔2026-06进口 $710.9K · 17 笔出口 $107.9K · 50 笔2026-07进口 $787.1K · 22 笔出口 $167.3K · 56 笔

工商档案

企业注册号0101515887
企查查编码QVNRCJYF3C
成立日期2004-06-30
联系地址Số 85, phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU
企业英文名称KIM NGUU INSTRUMENT AND CHEMICAL EXPORT- IMPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 41 phố Trạm, tổ 15, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84963029988
邮箱sales@hoachat.com.vn
传真+842439842256
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283329其他硫酸盐
281511固体烧碱
390690其他丙烯酸聚合物
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
290312二氯甲烷
281520氢氧化钾
284700过氧化氢
282550铜氧化物氢氧化物
290512丙醇和异丙醇

出口

HS 编码产品
281512烧碱溶液
382499其他化学制剂
220710高浓度乙醇
290512丙醇和异丙醇
390690其他丙烯酸聚合物
280610盐酸
282890其他次氯酸盐
280700硫酸
290511甲醇
281511固体烧碱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国283$17.16M
中国570$12.73M
印度51$1.43M
中国台湾61$940.5K
印度尼西亚1$839.9K
日本37$816.5K
美国22$239.1K
沙特阿拉伯1$100.0K
德国20$79.9K
孟加拉国2$77.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,712$46.28M
泰国1$50.3K
老挝4$25.1K
韩国8$21.8K
中国香港3$21.5K
新加坡1$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 243)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GTC Co., Ltd.韩国51$10.59M铜氧化物氢氧化物、硫酸铜
Beekei Corp.韩国81$2.17M硝酸类、氢氧化钾
Youngjin Instrument Co., Ltd.韩国29$1.43M其他擦亮剂、其他塑料制品
Sechang Chemical Co., Ltd.韩国47$1.27M工业清洁制剂、非黑印刷油墨
Yixing Bluwat Chemicals Co., Ltd.中国41$795.8K聚合物离子交换剂、其他丙烯酸聚合物
Evonik Korea Ltd.韩国33$590.9K过氧化氢、运输集装箱
Qingdao Malik Chemical Co., Ltd.中国48$428.7K其他硫酸盐、其他化学制剂
Welsconda Co., Ltd.中国28$424.1K氯化铝、其他化学制剂
Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾29$354.6K低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯
Henan Aierfuke Chemicals Co., Ltd.中国30$255.3K其他化学制剂、其他硫酸盐

下游采购商(共 129)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南49$41.35M其他电子IC、其他塑料制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南88$971.3K其他塑料制品、通信设备零件
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南67$268.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南62$207.7K其他钢铁制品、电器装置零件
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南66$128.5K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南69$125.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南45$104.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南59$89.0K其他电子IC、其他塑料制品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南48$71.7K通信设备零件、其他电子IC
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南83$65.3K其他钢铁制品、塑料卷轴

近期贸易明细

进口(共 1,078)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28活性碳HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.日本$110
2026-07-28碳酸钾Beekei Corp.韩国$52.8K
2026-07-28氧化铝HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.日本$94
2026-07-28二氯甲烷CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$9.2K
2026-07-27氢氧化钾SUNFAR (HONGKONG) TRADING CO.,LIMITED中国$26.3K
2026-07-27其他丙烯酸聚合物Yixing Bluwat Chemicals Co., Ltd.中国$4.8K
2026-07-27其他丙烯酸聚合物Yixing Bluwat Chemicals Co., Ltd.中国$21.8K
2026-07-25氢氧化钾Beekei Corp.韩国$56.2K
2026-07-24照相化学制剂Sechang Chemical Co., Ltd.韩国$30.3K
2026-07-23衡器零件YANTAI JIAJIA INTRUSMENT CO.,LTD中国$3.0K

出口(共 1,749)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他次氯酸盐Molex Vietnam Co., Ltd.越南$188
2026-07-31无环丙酮Universal Candle Co., Ltd.越南$6.8K
2026-07-31非钠氰化物Molex Vietnam Co., Ltd.越南$4.7K
2026-07-31其他丙烯酸聚合物TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南$299
2026-07-31碳酸钠TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-31盐酸Molex Vietnam Co., Ltd.越南$222
2026-07-31次氯酸钙TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南$305
2026-07-31丙醇和异丙醇Universal Candle Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-31其他丙烯酸聚合物TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南$148
2026-07-31烧碱溶液Molex Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

Kim Nguu Instrument & Chemical Export-Import Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →