Son Zhao Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SơN ZHAO

25
进口笔数
113
出口笔数
$699.9K
进口金额
$1.99M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-12
最近出口
12
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $866.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-09进口 $57.2K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2023-11进口 $22.2K · 2 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $30.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-05进口 $52.9K · 1 笔出口 $30.9K · 9 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $31.5K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-08进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.0K · 1 笔出口 $39.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $212.3K · 6 笔2024-12进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $59.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $575 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $619 · 1 笔2025-07进口 $48.5K · 1 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-08进口 $19.5K · 1 笔出口 $59.3K · 5 笔2025-09进口 $19.4K · 2 笔出口 $42.0K · 7 笔2025-10进口 $22.9K · 1 笔出口 $72.1K · 6 笔2025-11进口 $34.7K · 1 笔出口 $76.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 8 笔2026-01进口 $69.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $159.2K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $866.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-09进口 $57.2K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2023-11进口 $22.2K · 2 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $30.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-05进口 $52.9K · 1 笔出口 $30.9K · 9 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $31.5K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-08进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.0K · 1 笔出口 $39.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $212.3K · 6 笔2024-12进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $59.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $575 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $619 · 1 笔2025-07进口 $48.5K · 1 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-08进口 $19.5K · 1 笔出口 $59.3K · 5 笔2025-09进口 $19.4K · 2 笔出口 $42.0K · 7 笔2025-10进口 $22.9K · 1 笔出口 $72.1K · 6 笔2025-11进口 $34.7K · 1 笔出口 $76.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 8 笔2026-01进口 $69.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $159.2K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $866.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号2301153902
企查查编码QVNSQUG6UB
成立日期2020-11-10
联系地址Km số 8, Quốc Lộ 18, Khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SƠN ZHAO
企业英文名称SON ZHAO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km số 8 Quốc Lộ 18, Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
电话+84919264490
邮箱910132014@qq.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
847950工业机器人
853710电力控制板
842230灌装封口机
842489非农用喷雾器具
842839其他连续输送机
841229液压发动机
842870工业机器人

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
847950工业机器人
847989其他功能机器
851580其他焊接机
903149其他光学测量仪
731815钢铁螺钉螺栓
842230灌装封口机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$692.9K
越南1$3.6K
日本1$3.2K
波兰1$119

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南113$1.99M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jaka Pte. Ltd.新加坡1$159.2K工业机器人、工业机器人
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国10$110.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$103.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$87.0KPVC泡沫板、夹层安全玻璃
Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国2$80.9K不锈钢家用制品、其他塑料制品
Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国1$48.5K360度挖掘机、其他钢铁制品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国2$41.9K360度挖掘机、其他塑料制品
Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd.古巴1$22.9K包装机械、其他连续输送机
407a03b46b00f7ea5ad01b1a752c35281$19.5K
Blueway Vina Co., Ltd.越南2$7.0K锂离子电池、其他电子IC

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南37$1.34M聚碳酸酯、ABS共聚物
Woojeon Vina Co., Ltd.越南2$137.2K聚碳酸酯、其他钢铁制品
DELI VIETNAM CO., LTD.越南15$83.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Deli Vietnam Co., Ltd.越南14$82.4K其他纸制品、瓦楞纸箱
Huimei Precision Plastic Co., Ltd.越南2$77.0K油漆溶剂、其他钢铁制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南2$68.6K其他塑料制品、油漆溶剂
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南20$43.5K自粘塑料片、其他塑料制品
Uni-Trend Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南4$37.9K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Guangbo Vietnam Co., Ltd.越南4$10.2K未涂布加工纤维纸板、其他纸制品
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$7.5K其他钢铁制品、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10工业机器人JAKA PTE. LTD.中国$12.0K
2026-02-10工业机器人JAKA PTE. LTD.中国$27.0K
2026-02-10工业机器人JAKA PTE. LTD.中国$108.0K
2026-02-10其他电视摄像机JAKA PTE. LTD.中国$3.0K
2026-02-10其他电视摄像机JAKA PTE. LTD.中国$8.0K
2026-02-10其他电视摄像机JAKA PTE. LTD.中国$1.2K
2026-01-07其他电气开关GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$1.0K
2026-01-07其他电气开关GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$180
2026-01-07其他电气开关GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$330
2026-01-07电力控制板GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$3.0K

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12其他功能机器WOOJEON VINA CO LTD越南$13.5K
2026-04-12其他功能机器WOOJEON VINA CO LTD越南$55.1K
2026-04-12其他功能机器WOOJEON VINA CO LTD越南$13.5K
2026-04-12其他功能机器WOOJEON VINA CO LTD越南$55.1K
2026-04-10工业机器人VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$51.3K
2026-04-10工业机器人VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$51.3K
2026-04-10工业机器人VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$169.0K
2026-04-10工业机器人VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$169.0K
2026-04-09工业机器人VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$169.0K
2026-04-09工业机器人VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$51.3K

相关企业 · 同类产品

Son Zhao Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →