Son Zhao Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN ZHAO
26
进口笔数
125
出口笔数
$799.3K
进口金额
$2.35M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-01
最近出口
11
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301153902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQUG6UB |
| 成立日期 | 2020-11-10 |
| 联系地址 | Km số 8, Quốc Lộ 18, Khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN ZHAO |
| 企业英文名称 | SON ZHAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km số 8 Quốc Lộ 18, Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84919264490 |
| 邮箱 | 910132014@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $792.3K |
| 越南 | 1 | $3.6K |
| 日本 | 1 | $3.2K |
| 波兰 | 1 | $119 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 125 | $2.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $203.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jaka Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $178.7K | 工业机器人、柴油机零件 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $110.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.0K | PVC泡沫板、夹层安全玻璃 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.9K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.5K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.9K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $22.9K | 包装机械、其他连续输送机 |
| Zhuhai Zhixin Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.0K | 锂离子电池、其他电子IC |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 42 | $1.49M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $217.4K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $166.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Huimei Precisions Plastics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $159.4K | 聚碳酸酯、油漆溶剂 |
| Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | 4 | $159.4K | 油漆溶剂、其他钢铁制品 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $43.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Uni-Trend Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $37.9K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.5K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Guangbo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.2K | 未涂布加工纤维纸板、其他纸制品 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.5K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 喷砂机 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-07-24 | 齿轮及变速器 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-24 | 静止变流器 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-07-24 | 静止变流器 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-07-24 | 静止变流器 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-07-24 | 压力测量仪 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-24 | 电力控制板 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-24 | 工业机器人 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-24 | 工业机器人 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-24 | 齿轮及变速器 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $375 |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 其他橡塑机械 | Huimei Precisions Plastics Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-07-01 | 其他橡塑机械 | Huimei Precisions Plastics Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-07-01 | 其他橡塑机械 | Huimei Precisions Plastics Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-07-01 | 其他橡塑机械 | Huimei Precisions Plastics Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-06-30 | 其他橡塑机械 | Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-06-30 | 其他橡塑机械 | Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-06-30 | 其他橡塑机械 | Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-06-30 | 其他橡塑机械 | Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-06-16 | 其他功能机器 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $55.9K |
| 2026-06-15 | 其他功能机器 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $55.9K |