Trung Thanh Refrigeration Electrical Engineering Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Cơ Điện Lạnh Trung Thành
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$521.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311339677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BRGHGF |
| 成立日期 | 2011-11-15 |
| 联系地址 | 443/1D Lê Văn Sỹ, Phường 12, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN LẠNH TRUNG THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 443/1D Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84903938128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $520.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $369.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $145.0K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| T.T.T.I Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、非液体温度计 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 焊接钢管 | YUWA VIETNAM CO LTD | — | $201 |
| 2026-04-24 | 焊接钢管 | YUWA VIETNAM CO LTD | — | $43 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | YUWA VIETNAM CO LTD | — | $135 |
| 2026-04-24 | 焊接钢管 | YUWA VIETNAM CO LTD | — | $243 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | YUWA VIETNAM CO LTD | — | $214 |
| 2026-04-24 | 焊接钢管 | YUWA VIETNAM CO LTD | — | $207 |
| 2026-04-24 | 焊接钢管 | YUWA VIETNAM CO LTD | — | $105 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | YUWA VIETNAM CO LTD | — | $82 |
| 2026-04-23 | 硬质PVC管 | YUWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $856 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | YUWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |