Mean Young Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP MEAN YOUNG
15
进口笔数
80
出口笔数
$167.7K
进口金额
$195.3K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700605366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5709F5D |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Đường ĐT 743, Khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MEAN YOUNG |
| 企业英文名称 | MEAN YOUNG INDUSTRIAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐT 743, Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842743729381 |
| 邮箱 | meanyoungvietnam@gmail.com |
| 官网 | www.meanyoung.com |
| 传真 | 06503729382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842420 | 喷枪 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 13 | $162.6K |
| 中国 | 3 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 53 | $130.6K |
| 越南 | 8 | $27.0K |
| 中国台湾 | 10 | $26.0K |
| 中国 | 9 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHEN CHENN CO., LTD. | 中国台湾 | 3 | $48.6K | 金属碳化物模具、金属模具(非注塑) |
| Jillion International Inc. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $34.9K | 金属碳化物模具 |
| TAROKO MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $31.4K | 喷枪、50-300升容器 |
| Dongguan Zhanmao Plastic & Hardware Mold Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.3K | 其他铝制品、铸造砂箱 |
| Dongguan Zhanmao Plastic & Hardware Mold Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $16.8K | 金属碳化物模具 |
| Mean Young Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.2K | 非玻塑灯具零件、电动机及零件 |
| fa36105a5fdcf6f549a5a8d8f2f00194 | 1 | $499 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jillion International Inc. | 德国 | 53 | $130.6K | 非玻塑灯具零件 |
| Jillion International Inc. Ltd. | 中国台湾 | 9 | $21.6K | 非玻塑灯具零件、橡塑模具 |
| Mean Young Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.2K | 金属碳化物模具、喷枪 |
| Always Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.7K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Qingdao Sung Shin Motor Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.0K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| Dongguan Zhanmao Plastic & Hardware Mold Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 金属碳化物模具 |
| TAROKO MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.5K | 喷枪、冶金机械零件 |
| SPG Motor (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $272 | 电动机及零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 金属碳化物模具 | Jillion International Inc. Ltd. | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-03-18 | 金属碳化物模具 | Jillion International Inc. Ltd. | 中国台湾 | $7.3K |
| 2026-01-26 | 金属碳化物模具 | Jillion International Inc. Ltd. | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-01-19 | 金属碳化物模具 | Jillion International Inc. Ltd. | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-01-19 | 金属碳化物模具 | Jillion International Inc. Ltd. | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-01-19 | 金属碳化物模具 | Jillion International Inc. Ltd. | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-01-19 | 金属碳化物模具 | Jillion International Inc. Ltd. | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-11-24 | 金属碳化物模具 | JILLION INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $4.8K |
| 2025-10-23 | 液压气压阀门 | TAROKO MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2025-10-23 | 50-300升容器 | TAROKO MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非玻塑灯具零件 | Jillion International Inc. Ltd. | 中国台湾 | $13 |
| 2026-04-23 | 非玻塑灯具零件 | Jillion International Inc. Ltd. | 中国台湾 | $6 |
| 2026-04-23 | 非玻塑灯具零件 | Jillion International Inc. Ltd. | 中国台湾 | $123 |
| 2026-04-23 | 非玻塑灯具零件 | Jillion International Inc. Ltd. | 中国台湾 | $119 |
| 2026-04-23 | 非玻塑灯具零件 | Jillion International Inc. Ltd. | 中国台湾 | $2 |
| 2026-04-23 | 非玻塑灯具零件 | Jillion International Inc. Ltd. | 中国台湾 | $335 |
| 2026-04-23 | 非玻塑灯具零件 | Jillion International Inc. Ltd. | 中国台湾 | $9 |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | Jillion International Inc. Ltd. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | Jillion International Inc. Ltd. | 中国台湾 | $335 |
| 2026-04-22 | 非玻塑灯具零件 | Jillion International Inc. Ltd. | 中国台湾 | $1.4K |