Mean Young Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 非玻塑灯具零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP MEAN YOUNG

15
进口笔数
80
出口笔数
$167.7K
进口金额
$195.3K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 2 笔2024-01进口 $16.8K · 1 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $144 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-05进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.7K · 1 笔出口 $23.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 5 笔2024-08进口 $450 · 1 笔出口 $7.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $176 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2025-07进口 $54.6K · 3 笔出口 $2.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2026-01进口 $18.3K · 2 笔出口 $11.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-03进口 $11.8K · 1 笔出口 $744 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 2 笔2024-01进口 $16.8K · 1 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $144 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-05进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.7K · 1 笔出口 $23.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 5 笔2024-08进口 $450 · 1 笔出口 $7.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $176 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2025-07进口 $54.6K · 3 笔出口 $2.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2026-01进口 $18.3K · 2 笔出口 $11.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-03进口 $11.8K · 1 笔出口 $744 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号3700605366
企查查编码QVN5709F5D
成立日期2008-06-30
联系地址Đường ĐT 743, Khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MEAN YOUNG
企业英文名称MEAN YOUNG INDUSTRIAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường ĐT 743, Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842743729381
邮箱meanyoungvietnam@gmail.com
官网www.meanyoung.com
传真06503729382
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38.15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848041金属碳化物模具
842420喷枪
73101050-300升容器
761699其他铝制品
841710非电工业炉
842240包装机械
845430冶金铸造机
845490冶金机械零件
846090金属精加工机床
847950工业机器人

出口

HS 编码产品
940599非玻塑灯具零件
850300电动机及零件
871491自行车车架零件
761699其他铝制品
841710非电工业炉
842240包装机械
842420喷枪
845430冶金铸造机
845490冶金机械零件
846090金属精加工机床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾13$162.6K
中国3$5.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国53$130.6K
越南8$27.0K
中国台湾10$26.0K
中国9$11.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHEN CHENN CO., LTD.中国台湾3$48.6K金属碳化物模具、金属模具(非注塑)
Jillion International Inc. Ltd.中国台湾4$34.9K金属碳化物模具
TAROKO MACHINE CO LTD中国台湾3$31.4K喷枪、50-300升容器
Dongguan Zhanmao Plastic & Hardware Mold Co., Ltd.中国3$20.3K其他铝制品、铸造砂箱
Dongguan Zhanmao Plastic & Hardware Mold Co. Ltd.中国台湾1$16.8K金属碳化物模具
Mean Young Industrial Co., Ltd.越南1$15.2K非玻塑灯具零件、电动机及零件
fa36105a5fdcf6f549a5a8d8f2f001941$499

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jillion International Inc.德国53$130.6K非玻塑灯具零件
Jillion International Inc. Ltd.中国台湾9$21.6K非玻塑灯具零件、橡塑模具
Mean Young Industrial Co., Ltd.越南1$15.2K金属碳化物模具、喷枪
Always Co., Ltd.越南7$11.7K自行车车架零件、其他自行车零件
Qingdao Sung Shin Motor Co., Ltd.中国7$6.0K电动机及零件、其他塑料制品
Dongguan Zhanmao Plastic & Hardware Mold Co., Ltd.中国1$5.4K金属碳化物模具
TAROKO MACHINE CO LTD中国台湾1$4.5K喷枪、冶金机械零件
SPG Motor (Suzhou) Co., Ltd.中国1$272电动机及零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18金属碳化物模具Jillion International Inc. Ltd.中国台湾$4.5K
2026-03-18金属碳化物模具Jillion International Inc. Ltd.中国台湾$7.3K
2026-01-26金属碳化物模具Jillion International Inc. Ltd.中国台湾$3.8K
2026-01-19金属碳化物模具Jillion International Inc. Ltd.中国台湾$3.2K
2026-01-19金属碳化物模具Jillion International Inc. Ltd.中国台湾$3.8K
2026-01-19金属碳化物模具Jillion International Inc. Ltd.中国台湾$3.5K
2026-01-19金属碳化物模具Jillion International Inc. Ltd.中国台湾$4.0K
2025-11-24金属碳化物模具JILLION INTERNATIONAL INC中国台湾$4.8K
2025-10-23液压气压阀门TAROKO MACHINE CO LTD中国台湾$1.9K
2025-10-2350-300升容器TAROKO MACHINE CO LTD中国台湾$4.0K

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非玻塑灯具零件Jillion International Inc. Ltd.中国台湾$13
2026-04-23非玻塑灯具零件Jillion International Inc. Ltd.中国台湾$6
2026-04-23非玻塑灯具零件Jillion International Inc. Ltd.中国台湾$123
2026-04-23非玻塑灯具零件Jillion International Inc. Ltd.中国台湾$119
2026-04-23非玻塑灯具零件Jillion International Inc. Ltd.中国台湾$2
2026-04-23非玻塑灯具零件Jillion International Inc. Ltd.中国台湾$335
2026-04-23非玻塑灯具零件Jillion International Inc. Ltd.中国台湾$9
2026-04-22非玻塑灯具零件Jillion International Inc. Ltd.中国台湾$1.2K
2026-04-22非玻塑灯具零件Jillion International Inc. Ltd.中国台湾$335
2026-04-22非玻塑灯具零件Jillion International Inc. Ltd.中国台湾$1.4K

相关企业 · 同类产品

Mean Young Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →