HEMR Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI HEMR
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$17.0K
出口金额
—
最近进口
2025-01-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105528799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EK3NCM |
| 成立日期 | 2011-09-26 |
| 联系地址 | Số nhà 15 ngách 25 ngõ 162 phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HEMR |
| 企业英文名称 | HEMR TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15 ngách 25 ngõ 162 phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842438548021 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $10.3K |
| 越南 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sundaram Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $9.3K | 其他未硫化橡胶、其他橡胶轮胎 |
| Sundaram Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $7.7K | 技术分类天然橡胶、8425机械零件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-01 | 竹编篮筐 | SUNDARAM INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $6.6K |
| 2025-01-01 | 竹编篮筐 | SUNDARAM INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $603 |
| 2025-01-01 | 竹编篮筐 | SUNDARAM INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $720 |
| 2024-12-27 | 竹编篮筐 | SUNDARAM INDUSTRIES PVT LTD | 越南 | $510 |
| 2024-12-27 | 竹编篮筐 | SUNDARAM INDUSTRIES PVT LTD | 越南 | $609 |
| 2024-12-27 | 竹编篮筐 | SUNDARAM INDUSTRIES PVT LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-08-28 | 竹编篮筐 | SUNDARAM INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.3K |
| 2024-08-24 | 竹编篮筐 | SUNDARAM INDUSTRIES PVT LTD | 印度 | $1.0K |