LPT Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG LPT
42
进口笔数
0
出口笔数
$456.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901144536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUU7489 |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG LPT |
| 企业英文名称 | LPT SPAREPART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0913096170 |
| 邮箱 | phutungotolpt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870892 | 排气系统零件 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $415.5K |
| 韩国 | 12 | $24.8K |
| 泰国 | 1 | $15.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Kebo Vehicle Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.2K | 非螺纹钢销、125W以下风扇 |
| Danyang Beige Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.7K | 车辆照明信号零件、车辆保险杠及零件 |
| Guangzhou Xinshengtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.2K | 非办公金属家具、其他护肤品 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.0K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Hefei Jingsun New Energy & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.5K | 光伏组件、静止变流器 |
| Danyang Hongfeng Plastics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.7K | 车用照明信号装置、车辆保险杠及零件 |
| Eitai (Xiamen) New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.6K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Shinsung Solution | 韩国 | 10 | $16.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
| EPRO Automotive Industry (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.7K | 车用照明信号装置、车身零件 |
| Shinsung Solution | 韩国 | 2 | $8.4K | 车身零件、车辆制动零件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 排气系统零件 | CHANGZHOU KEBO VEHICLE ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 排气系统零件 | CHANGZHOU KEBO VEHICLE ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 排气系统零件 | CHANGZHOU KEBO VEHICLE ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-28 | 排气系统零件 | CHANGZHOU KEBO VEHICLE ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 排气系统零件 | CHANGZHOU KEBO VEHICLE ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 排气系统零件 | CHANGZHOU KEBO VEHICLE ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 排气系统零件 | CHANGZHOU KEBO VEHICLE ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 排气系统零件 | CHANGZHOU KEBO VEHICLE ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-23 | 车辆保险杠及零件 | DANYANG BEIGE PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-23 | 车身零件 | DANYANG BEIGE PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $500 |