D-Lab Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH D-LAB VIệT NAM
43
进口笔数
0
出口笔数
$2.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109031415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QQNEEF |
| 成立日期 | 2019-12-19 |
| 联系地址 | Số 38 ngõ 77 phố 8-3, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH D-LAB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | D-LAB VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 ngõ 77 phố 8-3, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7500 - Hoạt động thú y 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84834233636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 20 | $2.02M |
| 中国 | 16 | $166.1K |
| 意大利 | 16 | $164.5K |
| 保加利亚 | 3 | $144.9K |
| 比利时 | 9 | $136.7K |
| 荷兰 | 2 | $12.8K |
| 韩国 | 1 | $3.9K |
| 美国 | 3 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dutch Diagnostics B.V. | 德国 | 17 | $1.31M | 零售清洁粉剂、其他诊断试剂 |
| Dutch Diagnostics B.V. | 荷兰 | 11 | $886.1K | 其他塑料制品、其他诊断试剂 |
| Zhejiang Xinke Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $145.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Dutch Diagnostics B.V. | 意大利 | 14 | $105.6K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Dutch Diagnostics B.V. | 比利时 | 7 | $91.5K | 其他诊断试剂 |
| Dutch Diagnostics B.V. | 保加利亚 | 2 | $89.7K | 其他诊断试剂 |
| Suzhou Medmay Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Getein Biotech Inc. | 中国 | 1 | $10.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| KNT Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.9K | 超声波扫描仪、医用家具 |
| Dutch Diagnostics B.V. | 美国 | 3 | $1.3K | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | DUTCH DIAGNOSTICS BV | 比利时 | $69 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | DUTCH DIAGNOSTICS BV | 德国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | DUTCH DIAGNOSTICS BV | 德国 | $24.0K |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | DUTCH DIAGNOSTICS BV | 德国 | $34.0K |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | DUTCH DIAGNOSTICS BV | 意大利 | $801 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | DUTCH DIAGNOSTICS BV | 德国 | $188 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | DUTCH DIAGNOSTICS BV | 德国 | $219 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | DUTCH DIAGNOSTICS BV | 德国 | $234 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | DUTCH DIAGNOSTICS BV | 德国 | $375 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | DUTCH DIAGNOSTICS BV | 德国 | $2.1K |