Hung Phuc Thinh Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HưNG PHúC THịNH
30
进口笔数
0
出口笔数
$17.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800932629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8NERWH |
| 成立日期 | 2011-10-11 |
| 联系地址 | Khu 19, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG PHÚC THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 19, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Dịch vụ khai thuê hải quan 15200 - Sản xuất giày dép 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 37002 - Xử lý nước thải 46202 - Bán buôn hoa và cây |
| 电话 | +84904802578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $8.4K |
| 中国 | 17 | $3.8K |
| 越南 | 4 | $2.3K |
| 韩国 | 12 | $1.2K |
| 日本 | 16 | $938 |
| 马来西亚 | 8 | $764 |
| 中国台湾 | 5 | $464 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui & Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 1 | $7.1K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Sanko Trading (H.K.) Ltd. | 越南 | 4 | $6.0K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Itochu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Mitsui & Co., Ltd. Vietnam - Hanoi Branch | 越南 | 9 | $1.8K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Sanmei Kasei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $520 | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| PLA MATELS (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $420 | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | ABS共聚物 | ITOCHU VIETNAM CO LTD | 韩国 | $3 |
| 2026-03-06 | ABS共聚物 | ITOCHU VIETNAM CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-06 | 其他饱和聚酯 | ITOCHU VIETNAM CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-06 | ABS共聚物 | ITOCHU VIETNAM CO LTD | 韩国 | $5 |
| 2026-03-06 | 其他苯乙烯聚合物 | ITOCHU VIETNAM CO LTD | 泰国 | $19 |
| 2026-03-06 | ABS共聚物 | ITOCHU VIETNAM CO LTD | 韩国 | $3 |
| 2026-03-06 | ABS共聚物 | ITOCHU VIETNAM CO LTD | 韩国 | $2 |
| 2026-03-06 | 其他聚酰胺 | ITOCHU VIETNAM CO LTD | 日本 | $5 |
| 2026-03-06 | 其他多硫化物 | ITOCHU VIETNAM CO LTD | 日本 | $2 |
| 2026-03-06 | 其他饱和聚酯 | ITOCHU VIETNAM CO LTD | 中国 | $2 |