Bamboo Trung Son Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 编织用竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAMBOO TRUNG SơN
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$326.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803051950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NFN68P |
| 成立日期 | 2022-12-23 |
| 联系地址 | Bản Tà Bán, Xã Trung Sơn, Huyện Quan Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAMBOO TRUNG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bản Tà Bán, Xã Trung Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968327823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140110 | 编织用竹 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 530720 | 黄麻纱线 |
| 690990 | 陶瓷包装及农用容器 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 940152 | 竹座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940382 | 竹制家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 18 | $102.4K |
| 日本 | 5 | $82.5K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $43.5K |
| 越南 | 7 | $30.0K |
| 韩国 | 2 | $20.8K |
| 马尔代夫 | 2 | $14.8K |
| 美国 | 2 | $14.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.K. International | 印度 | 19 | $111.0K | 塑料人造花、非家用缝纫机 |
| Atsuka Co., Ltd. | 日本 | 5 | $82.5K | 编织用竹、竹制木制品 |
| Watania Agriculture Co. | 沙特阿拉伯 | 3 | $36.3K | 编织用竹、其他香料 |
| Marilyn & Rooster | 韩国 | 2 | $20.8K | 竹制木制品 |
| Ecoboo Maldives Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $19.3K | 竹座椅、竹制家具 |
| K.K INTERNATIONAL | 1 | $10.0K | 编织用竹 | |
| AL HAMD ENTERPRISES | 1 | $8.0K | 编织用竹 | |
| Cal Pacific Supply Inc. | 西班牙 | 1 | $7.7K | 编织用竹、30公斤以下称重机 |
| SAQ Enterprises | 巴基斯坦 | 2 | $7.3K | 编织用竹、玻璃纤维及毡 |
| Artistic Alchemy | 沙特阿拉伯 | 1 | $7.2K | 编织用竹、竹编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 编织用竹 | Atsuka Co., Ltd. | 日本 | $14.5K |
| 2026-04-21 | 编织用竹 | Atsuka Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-03-26 | 编织用竹 | K.K INTERNATIONAL | — | $10.0K |
| 2026-03-19 | 编织用竹 | AL HAMD ENTERPRISES | — | $8.0K |
| 2026-01-27 | 编织用竹 | Atsuka Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-01-27 | 编织用竹 | Atsuka Co., Ltd. | 日本 | $7.9K |
| 2026-01-27 | 编织用竹 | Atsuka Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2025-12-29 | 编织用竹 | K K INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $8.2K |
| 2025-12-29 | 编织用竹 | WATANIA AGRICULTURE CO | 沙特阿拉伯 | $11.6K |
| 2025-12-23 | 编织用竹 | WATANIA AGRICULTURE CO | 沙特阿拉伯 | $12.9K |