Bamboo Trung Son Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 编织用竹

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAMBOO TRUNG SơN

0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$326.5K
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号2803051950
企查查编码QVN9NFN68P
成立日期2022-12-23
联系地址Bản Tà Bán, Xã Trung Sơn, Huyện Quan Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAMBOO TRUNG SƠN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Bản Tà Bán, Xã Trung Sơn, Thanh Hóa
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84968327823
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
140110编织用竹
442191竹制木制品
460211竹编篮筐
530720黄麻纱线
690990陶瓷包装及农用容器
760611铝板/片
940152竹座椅
940180其他座椅
940382竹制家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦18$102.4K
日本5$82.5K
沙特阿拉伯4$43.5K
越南7$30.0K
韩国2$20.8K
马尔代夫2$14.8K
美国2$14.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K.K. International印度19$111.0K塑料人造花、非家用缝纫机
Atsuka Co., Ltd.日本5$82.5K编织用竹、竹制木制品
Watania Agriculture Co.沙特阿拉伯3$36.3K编织用竹、其他香料
Marilyn & Rooster韩国2$20.8K竹制木制品
Ecoboo Maldives Pvt. Ltd.印度3$19.3K竹座椅、竹制家具
K.K INTERNATIONAL1$10.0K编织用竹
AL HAMD ENTERPRISES1$8.0K编织用竹
Cal Pacific Supply Inc.西班牙1$7.7K编织用竹、30公斤以下称重机
SAQ Enterprises巴基斯坦2$7.3K编织用竹、玻璃纤维及毡
Artistic Alchemy沙特阿拉伯1$7.2K编织用竹、竹编篮筐

近期贸易明细

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21编织用竹Atsuka Co., Ltd.日本$14.5K
2026-04-21编织用竹Atsuka Co., Ltd.日本$4.6K
2026-03-26编织用竹K.K INTERNATIONAL$10.0K
2026-03-19编织用竹AL HAMD ENTERPRISES$8.0K
2026-01-27编织用竹Atsuka Co., Ltd.日本$4.1K
2026-01-27编织用竹Atsuka Co., Ltd.日本$7.9K
2026-01-27编织用竹Atsuka Co., Ltd.日本$3.2K
2025-12-29编织用竹K K INTERNATIONAL巴基斯坦$8.2K
2025-12-29编织用竹WATANIA AGRICULTURE CO沙特阿拉伯$11.6K
2025-12-23编织用竹WATANIA AGRICULTURE CO沙特阿拉伯$12.9K

相关企业 · 同类产品

Bamboo Trung Son Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →