Hai Tien Paper Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Giấy Hải Tiến

0
进口笔数
204
出口笔数
$0
进口金额
$310.3K
出口金额
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $858 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $858 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号2300865625
企查查编码QVNQCH918H
成立日期2014-12-16
联系地址(NR: ông Nguyễn Văn Hồng), thôn Lĩnh Mai, Xã Quảng Phú, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GIẤY HẢI TIẾN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址(NR: ông Nguyễn Văn Hồng), thôn Lĩnh Mai, Xã Lâm Thao, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84962723237
邮箱paperhaitien@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
480431牛皮纸≤150克
480459重型牛皮纸板
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南202$306.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam)越南48$111.0K电器装置零件、印刷标签
SEOJIN VINA COMPANY LTD越南36$82.7K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南27$58.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sahara Industry Vietnam Co., Ltd.越南71$45.1K其他聚酰胺、其他多硫化物
Seojin Auto Co., Ltd.越南8$5.9K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南10$5.7K其他液化石油气、铝合金型材
Texon Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K其他塑料制品、其他电路开关装置
Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd.越南2$606合金钢扁轧材、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12牛皮纸≤150克Seojin Auto Co., Ltd.越南$555
2026-04-12牛皮纸≤150克Seojin Auto Co., Ltd.越南$555
2026-04-10其他纸制品I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM)越南$135
2026-04-10其他纸制品I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM)越南$53
2026-04-10其他纸制品I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM)越南$56
2026-04-10其他纸制品I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM)越南$46
2026-04-10其他纸制品I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM)越南$248
2026-04-10其他纸制品I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM)越南$107
2026-04-10其他纸制品I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM)越南$1.0K
2026-04-10其他纸制品I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM)越南$12

相关企业 · 同类产品

Hai Tien Paper Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →