Hai Tien Paper Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Giấy Hải Tiến
0
进口笔数
204
出口笔数
$0
进口金额
$310.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300865625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCH918H |
| 成立日期 | 2014-12-16 |
| 联系地址 | (NR: ông Nguyễn Văn Hồng), thôn Lĩnh Mai, Xã Quảng Phú, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GIẤY HẢI TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR: ông Nguyễn Văn Hồng), thôn Lĩnh Mai, Xã Lâm Thao, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84962723237 |
| 邮箱 | paperhaitien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 480459 | 重型牛皮纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 202 | $306.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 48 | $111.0K | 电器装置零件、印刷标签 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 36 | $82.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $58.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sahara Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $45.1K | 其他聚酰胺、其他多硫化物 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.9K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.7K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $606 | 合金钢扁轧材、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 牛皮纸≤150克 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $555 |
| 2026-04-12 | 牛皮纸≤150克 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $555 |
| 2026-04-10 | 其他纸制品 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $135 |
| 2026-04-10 | 其他纸制品 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $53 |
| 2026-04-10 | 其他纸制品 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $56 |
| 2026-04-10 | 其他纸制品 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $46 |
| 2026-04-10 | 其他纸制品 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $248 |
| 2026-04-10 | 其他纸制品 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $107 |
| 2026-04-10 | 其他纸制品 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 其他纸制品 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $12 |