An Thinh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN THịNH TRADING
10
进口笔数
0
出口笔数
$173.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700869564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFFYW0VJ |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | Lô CN-03, KCN Đồng Văn 1, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN THỊNH TRADING |
| 企业英文名称 | ANTHINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN-03, KCN Đồng Văn 1, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84835498456 |
| 邮箱 | Anthinhtrading90@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 580640 | 粘合窄幅织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $172.0K |
| 匈牙利 | 2 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $103 |
| 意大利 | 1 | $16 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Bosman Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $148.0K | 其他丙烯酸聚合物、其他羧酸衍生物 |
| Shanghai Yueguang Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他纺织大衣 |
| P.A.R. (Insulations & Wires) Ltd. | 英国 | 2 | $1.3K | 丙烯酸乙烯漆、铜绕组线 |
| Par Insulations & Wires Ltd | 英国 | 1 | $77 | 自动断路器、非玻陶绝缘体 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 瓦楞纸箱 | SHANGHAI BOSMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-13 | 纤维纸板手提包 | SHANGHAI BOSMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-13 | 家用手工工具 | SHANGHAI BOSMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-01-13 | 纤维纸板手提包 | SHANGHAI BOSMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-13 | 纤维纸板手提包 | SHANGHAI BOSMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-13 | 纤维纸板手提包 | SHANGHAI BOSMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-13 | 纤维纸板手提包 | SHANGHAI BOSMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-13 | 纤维纸板手提包 | SHANGHAI BOSMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-13 | 纤维纸板手提包 | SHANGHAI BOSMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-13 | 纤维纸板手提包 | SHANGHAI BOSMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |