ABC Business Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG MINH GUANGZE (VN)
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$693.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109877060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRU3NEBQ |
| 成立日期 | 2022-01-05 |
| 联系地址 | Tầng 2A, Tòa 21B4, Chung cư Green Stars, Khu đô thị thành phố Giao Lưu, số 234 Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH GUANGZE (VN) |
| 企业英文名称 | GUANGZE SMART (VN) TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bái Dương, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0981981550 |
| 邮箱 | luongdung.2504@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 852910 | 天线及发射器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 41 | $473.0K |
| 越南 | 12 | $220.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amphenol Communication Electronics (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 53 | $693.9K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | AMPHENOL COMMUNICATION ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $7.5K |
| 2026-04-24 | 天线及发射器 | AMPHENOL COMMUNICATION ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 天线及发射器 | AMPHENOL COMMUNICATION ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 天线及发射器 | AMPHENOL COMMUNICATION ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | AMPHENOL COMMUNICATION ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $11.1K |
| 2026-04-20 | 天线及发射器 | AMPHENOL COMMUNICATION ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | AMPHENOL COMMUNICATION ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $458 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | AMPHENOL COMMUNICATION ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $648 |
| 2026-04-09 | 钢制锁紧垫圈 | AMPHENOL COMMUNICATION ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | AMPHENOL COMMUNICATION ELECTRONICS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $13.2K |