T&T Vina Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 444 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP T&T VINA
3
进口笔数
444
出口笔数
$11.9K
进口金额
$1.66M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001183742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE704Y2 |
| 成立日期 | 2019-02-19 |
| 联系地址 | Nhà ông Bốn, Thôn Thượng Phúc Đông, Xã Thụy Sơn, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP T&T VINA |
| 企业英文名称 | T&T VINA INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Đảo, thôn Nhạo Sơn, Xã Thụy Anh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84983794782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $10.2K |
| 德国 | 3 | $1.7K |
| 中国 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 434 | $1.65M |
| 印度尼西亚 | 10 | $16.4K |
| 中国 | 1 | $67 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Murrplastik Systemtechnik GmbH | 德国 | 3 | $11.9K | 其他塑料制品、塑料管件 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 153 | $1.30M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 63 | $164.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 33 | $70.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 82 | $47.5K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 49 | $25.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 17 | $17.8K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| LONGVIN INDONESIA | 印度尼西亚 | 10 | $16.4K | 绝缘电线、其他塑料包装制品 |
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.9K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Amogreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.5K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 其他塑料制品 | Murrplastik Systemtechnik GmbH | 中国 | $3 |
| 2026-07-20 | 其他塑料制品 | Murrplastik Systemtechnik GmbH | 德国 | $10 |
| 2026-07-20 | 功能机器零件 | Murrplastik Systemtechnik GmbH | 德国 | $258 |
| 2026-04-01 | 硫化橡胶垫 | Murrplastik Systemtechnik GmbH | 德国 | $31 |
| 2026-04-01 | 硫化橡胶垫 | Murrplastik Systemtechnik GmbH | 德国 | $62 |
| 2026-04-01 | 铝合金板材 | Murrplastik Systemtechnik GmbH | 德国 | $34 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | Murrplastik Systemtechnik GmbH | 德国 | $42 |
| 2026-04-01 | 硫化橡胶垫 | Murrplastik Systemtechnik GmbH | 德国 | $12 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | Murrplastik Systemtechnik GmbH | 德国 | $98 |
| 2026-04-01 | 激光机床 | Murrplastik Systemtechnik GmbH | 意大利 | $5.1K |
出口(共 444)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-28 | 数据处理机 | Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $249 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | — | $111 |
| 2026-07-28 | 其他光学元件 | Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $69 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | — | $46 |
| 2026-07-28 | 其他光学测量仪 | Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $646 |