T&T Vina Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
0
进口笔数
103
出口笔数
$0
进口金额
$28.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001183742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE704Y2 |
| 成立日期 | 2019-02-19 |
| 联系地址 | Nhà ông Bốn, Thôn Thượng Phúc Đông, Xã Thụy Sơn, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP T&T VINA |
| 企业英文名称 | T&T VINA INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Đảo, thôn Nhạo Sơn, Xã Thụy Anh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84983794782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 103 | $28.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 70 | $19.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $4.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $2.3K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $359 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $170 | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 数据处理机 | Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他手工工具 | IBASE Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $40 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-04-12 | 带接头绝缘电线 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-04-12 | 可互换工具 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-04-12 | 带接头绝缘电线 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-04-12 | 焊接机零件 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $105 |