Tin Thanh Viet My Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TíN THàNH VIệT Mỹ

23
进口笔数
103
出口笔数
$1.42M
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $102.8K · 1 笔出口 $29.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.4K · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-03进口 $60.3K · 1 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-04进口 $40.7K · 1 笔出口 $38.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 3 笔2024-06进口 $59.5K · 1 笔出口 $21.3K · 2 笔2024-07进口 $36.8K · 1 笔出口 $42.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-09进口 $129.5K · 2 笔出口 $40.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 6 笔2024-11进口 $66.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 5 笔2025-01进口 $58.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.4K · 1 笔出口 $69.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-07进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.2K · 1 笔出口 $37.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.9K · 1 笔出口 $20.5K · 2 笔2025-12进口 $43.7K · 1 笔出口 $37.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $115.0K · 1 笔出口 $59.8K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 4 笔2026-06进口 $91.6K · 1 笔出口 $50.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $102.8K · 1 笔出口 $29.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.4K · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-03进口 $60.3K · 1 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-04进口 $40.7K · 1 笔出口 $38.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 3 笔2024-06进口 $59.5K · 1 笔出口 $21.3K · 2 笔2024-07进口 $36.8K · 1 笔出口 $42.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-09进口 $129.5K · 2 笔出口 $40.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 6 笔2024-11进口 $66.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 5 笔2025-01进口 $58.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.4K · 1 笔出口 $69.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-07进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.2K · 1 笔出口 $37.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.9K · 1 笔出口 $20.5K · 2 笔2025-12进口 $43.7K · 1 笔出口 $37.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $115.0K · 1 笔出口 $59.8K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 4 笔2026-06进口 $91.6K · 1 笔出口 $50.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108254377
企查查编码QVNSV2GC33
成立日期2018-05-02
联系地址Số nhà 9 Ngõ 2/18 Khúc Thừa Dụ 2, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÍN THÀNH VIỆT MỸ
企业英文名称TIN THANH VIET MY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, số 39/739 đường Nguyễn Văn Linh, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4690 - Bán buôn tổng hợp 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84866781830
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本16.8889亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
3506101kg以下胶粘剂
350691聚合物胶粘剂

出口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
381400油漆溶剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$1.42M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港97$1.04M
越南6$140.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asia Wave Industry Co., Ltd.中国23$1.42M其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BSN International Hong Kong Ltd.中国103$1.18M印刷标签、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15其他粘合剂≤1kgAsia Wave Industry Co., Ltd.中国$14.0K
2026-06-15其他粘合剂≤1kgAsia Wave Industry Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-15其他粘合剂≤1kgAsia Wave Industry Co., Ltd.中国$700
2026-06-15其他粘合剂≤1kgAsia Wave Industry Co., Ltd.中国$15.0K
2026-06-15聚合物胶粘剂Asia Wave Industry Co., Ltd.中国$460
2026-06-15其他粘合剂≤1kgAsia Wave Industry Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-15聚合物胶粘剂Asia Wave Industry Co., Ltd.中国$400
2026-06-15其他粘合剂≤1kgAsia Wave Industry Co., Ltd.中国$4.3K
2026-06-15其他粘合剂≤1kgAsia Wave Industry Co., Ltd.中国$4.5K
2026-06-15其他粘合剂≤1kgAsia Wave Industry Co., Ltd.中国$1.8K

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12其他粘合剂≤1kgBSN International Hong Kong Ltd.中国香港$309
2026-06-12其他粘合剂≤1kgBSN International Hong Kong Ltd.中国香港$3.2K
2026-06-12其他粘合剂≤1kgBSN International Hong Kong Ltd.中国香港$1.8K
2026-06-12其他粘合剂≤1kgBSN International Hong Kong Ltd.中国香港$6.3K
2026-06-12其他粘合剂≤1kgBSN International Hong Kong Ltd.中国香港$262
2026-06-12其他粘合剂≤1kgBSN International Hong Kong Ltd.中国香港$211
2026-06-12其他粘合剂≤1kgBSN International Hong Kong Ltd.中国香港$295
2026-06-12其他粘合剂≤1kgBSN International Hong Kong Ltd.中国香港$563
2026-06-12其他粘合剂≤1kgBSN International Hong Kong Ltd.中国香港$6.2K
2026-06-12其他粘合剂≤1kgBSN International Hong Kong Ltd.中国香港$1.1K

相关企业 · 同类产品

Tin Thanh Viet My Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →