Nhat Anh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$103.3K
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302462699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX23SNU3 |
| 成立日期 | 2001-11-27 |
| 联系地址 | 112 Tân Trang, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NHẬT ANH |
| 企业英文名称 | NHAT ANH CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112 Tân Trang, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842838685700 |
| 传真 | 0838685701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 841391 | 泵零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $103.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $73.3K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.7K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.3K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.5K | 其他塑料包装制品、塑料卷轴 |
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.8K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.1K | 硫酸、氨水 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $535 | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 1 | $217 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 诊断试剂 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-27 | 诊断试剂 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2026-07-27 | 诊断试剂 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-20 | 诊断试剂 | Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | $775 |
| 2026-07-20 | 诊断试剂 | Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | $250 |
| 2026-07-20 | 诊断试剂 | Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | $585 |
| 2026-07-08 | 其他实验室玻璃器皿 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $217 |
| 2026-05-26 | 泵零件 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $491 |
| 2026-05-26 | 泵零件 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-18 | 诊断试剂 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $631 |