Minh Lac Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MINH LạC
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$119.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702817006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9VUMUS |
| 成立日期 | 2019-10-07 |
| 联系地址 | 229/22 Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LẠC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 229/22 Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933915383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 10 | $108.8K |
| 越南 | 1 | $10.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Califor Upholstery Materials Co., Ltd. | 越南 | 9 | $104.1K | 木托盘、碳酸氢钠 |
| Compass II Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.2K | 可互换工具、其他纸制品 |
| Jinli Friction Material (Cambodia) | 柬埔寨 | 1 | $4.7K | 木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 木托盘 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $10.2K |
| 2026-03-24 | 木托盘 | JINLI FRICTION MATERIAL (CAMBODIA) | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2026-03-24 | 木托盘 | JINLI FRICTION MATERIAL (CAMBODIA) | 柬埔寨 | $960 |
| 2026-03-10 | 木托盘 | CALIFOR UPHOLSTERY MATERIALS CO LTD | 柬埔寨 | $10.6K |
| 2026-02-07 | 木托盘 | CALIFOR UPHOLSTERY MATERIALS CO LTD | 柬埔寨 | $10.6K |
| 2026-01-14 | 木托盘 | CALIFOR UPHOLSTERY MATERIALS CO LTD | 柬埔寨 | $10.6K |
| 2025-11-19 | 木托盘 | CALIFOR UPHOLSTERY MATERIALS CO LTD | 柬埔寨 | $12.2K |
| 2025-10-06 | 木托盘 | CALIFOR UPHOLSTERY MATERIALS CO LTD | 柬埔寨 | $12.1K |
| 2025-08-22 | 木托盘 | CALIFOR UPHOLSTERY MATERIALS CO LTD | 柬埔寨 | $12.2K |
| 2025-08-14 | 木托盘 | CALIFOR UPHOLSTERY MATERIALS CO LTD | 柬埔寨 | $12.2K |